1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 55,288
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 1% 3,193Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$1.44
$1.15
$1.06
Xem
Cuộn
$0.748
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF C0G 0603 1% 6,476Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.53
$1.02
$0.804
$0.736
Xem
Cuộn
$0.534
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1% 7,159Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.12
$0.895
$0.821
Xem
Cuộn
$0.505
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0603 10% 128,241Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.109
$0.074
$0.063
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF C0G 0603 5% Flex AEC-Q200 39,669Có hàng
12,000Dự kiến 06/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.45
$0.337
$0.303
Xem
Cuộn
$0.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 64,982Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.192
$0.14
$0.124
$0.097
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4VDC 10uF 20% AEC-Q200 55,003Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.301
$0.225
$0.201
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 4 VDC X7T 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AL81E104KT NW G LOB PN 25V 0.1uF X8L A 581-KAM15AL81E104KT 43,525Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.338
$0.251
$0.224
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 25 VDC X8L 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8L Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4.7pF 250V C0G 0.05pF HI FREQ 15,047Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.941
$0.696
$0.629
Cuộn
$0.292
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R HH 235,899Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.063
$0.043
$0.037
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0603 10% 117,661Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.096
$0.067
$0.059
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 15pF C0G 0603 5% AEC-Q200 36,302Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.212
$0.154
$0.136
Cuộn
$0.083
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 0603 1% 5,156Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.51
$1.65
$1.31
$1.20
Cuộn
$0.559
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
160 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 470pF 0603 C0G 1% 4,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.73
$1.38
$1.26
Xem
Cuộn
$0.592
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vol 1000pF C0G 10% Flex Term AEC-Q200 17,131Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.385
$0.288
$0.258
Xem
Cuộn
$0.168
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8200pF U2J 0603 1% Flex Soft 11,437Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.23
$1.02
$0.936
Xem
Cuộn
$0.575
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 nF 50 VDC U2J 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 50 VDC 5% 0603 X8G AEC-Q200 107,312Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.125
$0.09
$0.079
Cuộn
$0.044
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X8G 5 % 0603 1608 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .015uF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 6,165Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.21
$0.119
$0.093
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 50,683Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.092
$0.08
Cuộn
$0.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X7R 060 3 20% AEC-Q200 24,201Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.068
$0.046
$0.039
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .022uF X7R 0603 10% AEC-Q200 29,792Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.045
$0.026
$0.02
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
22 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0603 Tol 0.25pF Hi Q 15,895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.101
$0.069
$0.059
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047uF X5R 0603 10% 3,938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.125
$0.101
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 0603 2% 1,400Có hàng
4,000Dự kiến 05/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.29
$1.03
$0.943
Xem
Cuộn
$0.442
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 1 0% 1,964Có hàng
8,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.125
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel