1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 55,288
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100000pF 20% X7R 1608 AEC-Q200 7,339Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.358
$0.258
$0.229
Cuộn
$0.098
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1H152FT NEW GLOBAL PN 50V 1500pF A 581-KGM15BCG1H152FT 12,352Có hàng
12,000Dự kiến 23/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.32
$1.05
$0.964
Xem
Cuộn
$0.388
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 0603 20% Medical 28,232Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.583
$0.432
$0.384
Xem
Cuộn
$0.179
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AL81E104KT NW G LOB PN 25V 0.1uF X8L A 581-KAM15AL81E104KT 43,525Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.338
$0.251
$0.224
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 25 VDC X8L 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8L Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4.7pF 250V C0G 0.05pF HI FREQ 15,047Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.941
$0.696
$0.629
Cuộn
$0.292
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R HH 235,899Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.063
$0.043
$0.037
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0603 10% 117,661Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.096
$0.067
$0.059
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 15pF C0G 0603 5% AEC-Q200 36,302Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.212
$0.154
$0.136
Cuộn
$0.083
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 0603 1% 5,156Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.51
$1.65
$1.31
$1.20
Cuộn
$0.559
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
160 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 470pF 0603 C0G 1% 4,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.73
$1.38
$1.26
Xem
Cuộn
$0.592
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vol 1000pF C0G 10% Flex Term AEC-Q200 17,131Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.385
$0.288
$0.258
Xem
Cuộn
$0.168
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8200pF U2J 0603 1% Flex Soft 11,437Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.23
$1.02
$0.936
Xem
Cuộn
$0.575
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 nF 50 VDC U2J 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 50 VDC 5% 0603 X8G AEC-Q200 107,312Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.125
$0.09
$0.079
Cuộn
$0.044
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X8G 5 % 0603 1608 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 8,863Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.216
$0.137
$0.11
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
47 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .033uF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 9,070Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.154
$0.093
$0.073
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
33 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXIT 14,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.087
$0.052
$0.041
Xem
Cuộn
$0.025
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X8R 0603 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 23,122Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.247
$0.178
$0.159
Xem
Cuộn
$0.057
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000
330 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10 000pF X7R 060 3 10% AEC-Q200 23,803Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.061
$0.041
$0.035
Cuộn
$0.016
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
10 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .012pF X7R 0603 10% AEC-Q200 3,555Có hàng
8,000Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.274
$0.198
$0.176
Xem
Cuộn
$0.045
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X8R 060 3 10% AEC-Q200 10,784Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.072
$0.044
$0.034
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
10 nF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0603 1 % 27,852Có hàng
15,000Dự kiến 09/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.152
$0.106
$0.093
Xem
Cuộn
$0.027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .001uF C0G 0603 1% 5,066Có hàng
4,000Dự kiến 05/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.349
$0.252
$0.224
Xem
Cuộn
$0.095
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 41,455Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.095
$0.064
$0.055
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000
1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 0603 10% 3,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.128
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,097Có hàng
1,000Dự kiến 11/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$0.979
$0.725
$0.655
Cuộn
$0.304
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel