1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,205
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 45,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 10% 0603 X5R AEC-Q200 28,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF 0603 C0G 1% 4,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 1% 7,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X8R 0603 5% Flex AEC-Q200 61,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 16 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0603 X7R 10% AEC-Q200 25,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 51pF C0G 0603 1% 2,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 25 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 614,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 11pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 7,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

11 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 56pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 4,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 10 pF - 55 C+ 125 C 1 % C0G (NP0) 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H100FM NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KAM15ACG1H100FM 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 1.2pF C0G 0603 Tol 0.05pF AEC-Q200 22,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF 200V 0.05% C0G 21,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0603 10% 128,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF X7R 0603 10% AEC-Q200 33,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 1% 3,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1% 7,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF C0G 0603 1% 4,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF 0603 C0G 1% Flex Term 4,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 27pF C0G 0603 1% 5,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 66,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4VDC 10uF 20% AEC-Q200 55,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 4 VDC X7T 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2200pF 16volts C0G 2% 37,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 0603 1% 5,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel