1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 55,288
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.8pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 4,656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.25
$0.845
$0.615
$0.53
Cuộn
$0.45
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF C0G 0603 5% 36,283Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.179
$0.138
$0.122
Xem
Cuộn
$0.067
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0603 10% 122,698Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.139
$0.10
$0.088
Xem
Cuộn
$0.046
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 1% 3,193Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$1.44
$1.15
$1.06
Xem
Cuộn
$0.748
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF C0G 0603 1% 6,476Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.53
$1.02
$0.804
$0.736
Xem
Cuộn
$0.534
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
180 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1% 7,159Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.12
$0.895
$0.821
Xem
Cuộn
$0.505
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0603 10% 128,351Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.109
$0.074
$0.063
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF C0G 0603 5% Flex AEC-Q200 39,669Có hàng
12,000Dự kiến 06/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.45
$0.337
$0.303
Xem
Cuộn
$0.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 64,982Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.192
$0.14
$0.124
$0.097
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4VDC 10uF 20% AEC-Q200 55,003Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.301
$0.225
$0.201
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 4 VDC X7T 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 30pF C0G 0603 5 % AEC-Q200 83,614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.093
$0.068
$0.059
Xem
Cuộn
$0.029
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
30 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H220FT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM15ACG1H220FT 26,087Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.414
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.075
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF X7R 0603 1 0% Tol Auto 396,595Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.046
$0.04
Cuộn
$0.021
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
680 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C104KM NW G LOB PN 16V 0.1uF X7R A 581-KAM15AR71C104KM 595,277Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.057
$0.042
$0.036
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF C0G +/-.05 HI FREQ 8,665Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.468
$0.357
$0.323
Cuộn
$0.242
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 8.2pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 7,918Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.15
$1.41
$1.12
$1.02
Cuộn
$0.563
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0603 10% 797,357Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.064
$0.043
$0.036
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0603 1% AEC-Q200 19,391Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.11
$0.893
$0.82
Xem
Cuộn
$0.547
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3600pF C0G 0603 1% 4,812Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$1.44
$1.15
$1.06
Xem
Cuộn
$0.73
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3900pF 0603 C0G 1% 16,649Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.91
$1.26
$1.01
$0.922
Xem
Cuộn
$0.625
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5% Gold 1,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.70
$6.51
$6.28
$5.41
Cuộn
$4.96
$3.88
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF 0603 C0G 1% 3,411Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.00
$5.91
$4.99
$4.76
Cuộn
$3.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0603 1% Flex AEC-Q200 3,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.54
$1.71
$1.38
$1.28
Xem
Cuộn
$0.875
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 30pF C0G 0603 1% 4,684Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.04
$1.34
$1.07
$0.968
Cuộn
$0.449
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0603 1% 4,628Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.65
$1.03
$0.844
$0.77
Xem
Cuộn
$0.472
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel