2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,616
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y563JXABC31G 2,758Có hàng
$0.68
$0.413
$0.306
$0.272
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
56 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 50V 2% 6,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.241
$0.151
$0.121
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 50volts C0G 2% 2,126Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.91
$1.25
$0.992
$0.903
Cuộn
$0.441
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 200volts C0G 10% 4,278Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.82
$0.50
$0.371
$0.33
Cuộn
$0.164
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
220 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 500volts C0G 10% 6,217Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.87
$0.53
$0.392
$0.349
Cuộn
$0.174
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
330 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A680KXBMC00 5,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.295
$0.212
$0.189
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y103KXAAP00 5,183Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.27
$0.195
$0.174
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y332KXBAC00 4,601Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.243
$0.175
$0.156
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.3 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 25volts 10% 5,743Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.388
$0.287
$0.256
Cuộn
$0.127
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800pF 50volts X7R 5% 5,681Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.19
$0.115
$0.092
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
6.8 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.27 uF 25 VDC 5% 0805 X7R AEC-Q200 2,299Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.377
$0.235
$0.189
Cuộn
$0.134
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
270 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,053Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.06
$0.644
$0.477
$0.424
Xem
Cuộn
$0.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.4 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.5 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 3,678Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.254
$0.158
$0.128
Cuộn
$0.092
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 250 VDC 2% 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.797
$0.58
$0.481
Xem
Cuộn
$0.371
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 250 VDC X8G 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 250 VDC 5% 0805 X8G 3,855Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.363
$0.226
$0.182
Cuộn
$0.127
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 250 VDC X8G 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,963Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.28
$0.778
$0.576
$0.52
Xem
Cuộn
$0.167
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 0805 20% Medical 10,498Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.262
$0.189
$0.168
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 nF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF X7R 0805 10% 500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.243
$0.17
$0.149
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
68 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R8BT NEW GLOBAL PN 100V 1.8pF A 581-KGQ21HCG2A1R8BT 340Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A270FT NEW GLOBAL PN 100V 27pF A 581-KGQ21HCG2A270FT 1,620Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.169
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A2R0BT NEW GLOBAL PN 100V 2pF C A 581-KGQ21HCG2A2R0BT 732Có hàng
4,000Dự kiến 17/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A390FT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KGQ21HCG2A390FT 4,289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A3R6BT NEW GLOBAL PN 100V 3.6pF A 581-KGQ21HCG2A3R6BT 545Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.152
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A430JT NEW GLOBAL PN 100V 43 pF A 581-KGQ21HCG2A430JT 1,817Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A470JT NEW GLOBAL PN 100V 47pF A 581-KGQ21HCG2A470JT 2,245Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$0.987
$0.73
$0.66
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel