2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5% AEC-Q200 77,929Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.179
$0.126
$0.11
Xem
Cuộn
$0.038
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
100 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 160,653Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.155
$0.109
$0.095
Xem
Cuộn
$0.032
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0805 5% AEC-Q200 66,389Có hàng
40,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.155
$0.093
$0.073
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 270pF 250V C0G 1% HI FREQ 9,146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.656
$0.473
$0.39
Cuộn
$0.353
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASH21GSC7474MTCA01 43,393Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.221
$0.163
$0.145
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 nF 100 VDC X7S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 V 0.047 uF X7R 0805 10% AEC-Q200 95,976Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.233
$0.163
$0.142
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000
47 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 5% 44,926Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.102
$0.092
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 390pF 200V C0G 10% HI FREQ 15,937Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.367
$0.277
$0.249
Cuộn
$0.186
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 4.7pF 250V C0G .10pF HI FREQ 5,517Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.819
$0.643
$0.589
$0.497
Cuộn
$0.468
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 820pF 50V C0G 10% HI FREQ 17,411Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.356
$0.268
$0.241
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAYG21GSLD105KTNA01 3,185Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.02
$0.807
$0.742
$0.633
Cuộn
$0.556
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU219LB5225KTNA01 15,274Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.299
$0.223
$0.20
Xem
Cuộn
$0.129
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D3R0BT NEW GLOBAL PN 200V 3pF C A 581-KGQ21HCG2D3R0BT 4,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.69
$1.82
$1.71
$1.61
Xem
Cuộn
$0.63
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D470FT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGQ21HCG2D470FT 21,709Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.385
$0.289
$0.259
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.039uF X7R 0805 10% 86,305Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.083
$0.061
$0.054
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A8R2BT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGQ21HCG2A8R2BT 47,522Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.132
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D120GT NEW GLOBAL PN 200V 12pF A 581-KGQ21HCG2D120GT 24,870Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.341
$0.263
$0.24
Xem
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 100V 1% 6,536Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.74
$1.16
$0.921
$0.85
Cuộn
$0.645
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 22pF 1KV C0G 5% 10,541Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.685
$0.533
$0.486
$0.407
Cuộn
$0.351
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 25volts 10% 25,504Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.263
$0.195
$0.174
Cuộn
$0.129
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X6S 0805 20% HI CV 65,297Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.046
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 50volts C0G 1% 6,031Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.73
$1.84
$1.73
$1.63
Cuộn
$0.691
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 200pF 250V C0G 1% HI FREQ 16,018Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.19
$0.768
$0.601
$0.55
Cuộn
$0.412
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF 250V 0.1% C0G 5,586Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.758
$0.593
$0.542
$0.456
Cuộn
$0.429
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A101FT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ21HCG2A101FT 28,918Có hàng
88,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel