2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,382
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A4R7BT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGQ21HCG2A4R7BT 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A4R7CT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGQ21HCG2A4R7CT 4,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D100FT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGM21BCG2D100FT 4,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D3R9CT NEW GLOBAL PN 200V 3.9pF A 581-KGM21BCG2D3R9CT 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72D103MU NEW GLOBAL PN 200V 0.01u A 581-KGM21AR72D103MU 10,996Có hàng
4,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72D223MU NEW GLOBAL PN 200V .022u A 581-KGM21AR72D223MU 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 300pF X7R 0805 5% Tol 2,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D101FT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGQ21HCG2D101FT 639Có hàng
4,000Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.02 mm (0.04 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 16 pF 0.01 1% T ol 3,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D180JT NEW GLOBAL PN 200V 18pF A 581-KGQ21HCG2D180JT 6,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

18 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R2CT NEW GLOBAL PN 200V 1.2pF A 581-KGQ21HCG2D1R2CT 3,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D220FT NEW GLOBAL PN 200V 22pF A 581-KGQ21HCG2D220FT 2,465Có hàng
4,000Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D270FT NEW GLOBAL PN 200V 27pF A 581-KGQ21HCG2D270FT 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D330JT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGQ21HCG2D330JT 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D510GT NEW GLOBAL PN 200V 51pF A 581-KGQ21HCG2D510GT 7,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D5R6DT NEW GLOBAL PN 200V 5.6pF A 581-KGQ21HCG2D5R6DT 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D7R5BT NEW GLOBAL PN 200V 7.5pF A 581-KGQ21HCG2D7R5BT 6,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71E104JT NW G LOB PN 25V 0.1uF X7R A 581-KGF21BR71E104JT 7,909Có hàng
4,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1200pF X7R 0805 10% Tol 5,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1200 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E123KT NW G LOB PN 25V 0.012uF X A 581-KAM21BR71E123KT 3,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.012 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 560pF X7R 0805 1 0% Tol 12,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8200pF X7R 0805 10% A 581-08053C822KAT4A 9,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8200 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 0.5 pF A 581-08055A9R0DAT4A 5,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 5% 7,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9.1pF C0G 0805 0 .25pF 6,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel