2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,665
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D0R5CT NEW GLOBAL PN 200V 0.5pF A 581-KGM21BCG2D0R5CT 2,106Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.557
$0.412
$0.367
Cuộn
$0.171
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D1R0CT NEW GLOBAL PN 200V 1pF C A 581-KGM21BCG2D1R0CT 3,921Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.87
$0.531
$0.393
$0.35
Cuộn
$0.163
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D271JU NEW GLOBAL PN 200V 270pF A 581-KGM21ECG2D271JU 4,298Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.218
$0.132
$0.112
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D331KU NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGM21ECG2D331KU 5,041Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.301
$0.217
$0.193
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D391JU NEW GLOBAL PN 200V 390pF A 581-KGM21ECG2D391JU 910Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.334
$0.241
$0.215
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 62pF C0G 0805 5 % Tol 3,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.313
$0.226
$0.201
Xem
Cuộn
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72D682KU NEW GLOBAL PN 200V 6800p A 581-KGM21AR72D682KU 905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.377
$0.272
$0.242
Xem
Cuộn
$0.10
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E101KT NEW GLOBAL PN 25V 100pF A 581-KGM21BCG1E101KT 17,944Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E121JT NEW GLOBAL PN 25V 120pF A 581-KGM21BCG1E121JT 7,345Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.10
$0.091
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E122FT NEW GLOBAL PN 25V 1200pF A 581-KGM21BCG1E122FT 242Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.10
$0.817
$0.738
Cuộn
$0.316
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E180KT NEW GLOBAL PN 25V 18 pF A 581-KGM21BCG1E180KT 15,579Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E182JT NEW GLOBAL PN 25V 1800pF A 581-KGM21BCG1E182JT 3,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.25
$0.18
$0.16
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E270KT NEW GLOBAL PN 25V 27pF C A 581-KGM21BCG1E270KT 12,041Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E271JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21BCG1E271JT 2,467Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.234
$0.164
$0.143
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E272GU NEW GLOBAL PN 25V 2700pF A 581-KGM21ACG1E272GU 4,745Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.377
$0.235
$0.206
Cuộn
$0.206
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E331JT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21BCG1E331JT 15,219Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.233
$0.163
$0.142
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E332FU NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM21ACG1E332FU 4,375Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.49
$0.91
$0.673
$0.608
Cuộn
$0.275
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.3 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E3R3CT NEW GLOBAL PN 25V 3.3pF A 581-KGM21BCG1E3R3CT 8,713Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.088
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3pF C0G 0805 5 % 10,922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E102JT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KAM21BR71E102JT 7,346Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.311
$0.224
$0.20
Xem
Cuộn
$0.085
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71E103JT NW G LOB PN 25V .01uF X7R A 581-KGF21BR71E103JT 9,273Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.245
$0.148
Cuộn
$0.127
$0.082
$0.079
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E103MT NEW GLOBAL PN 25V .01uF A 581-KGM21NR71E103MT 21,176Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.23
$0.161
$0.141
Xem
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E123KT NEW GLOBAL PN 25V 0.012u A 581-KGM21NR71E123KT 5,418Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.233
$0.168
$0.15
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1800pF X7R 0805 10% 2,307Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E331JT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21NR71E331JT 11,320Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.106
$0.085
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel