2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,326
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 10 % 7,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF C0G 0805 5%
1,852Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.381
$0.275
$0.245
Xem
Cuộn
$0.073
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H181JT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KAM21BCG1H181JT 2,461Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R5DT NEW GLOBAL PN 50V 1.5pF A 581-KGM21BCG1H1R5DT 9,618Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.127
Cuộn
$0.108
$0.064
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% 1,964Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.14
$0.698
$0.516
$0.46
Cuộn
$0.215
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 3,676Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H390GT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KGM21BCG1H390GT 5,392Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.16
Cuộn
$0.16
$0.045
$0.039
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.6pF C0G 0805 0 .25pF 5,129Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.223
$0.156
$0.136
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 0805 5% 726Có hàng
15,000Dự kiến 25/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Xem
Cuộn
$0.052
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0805 5% 8,649Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7pF C0G 0805 5% 7,124Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.223
$0.156
$0.136
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0805 0.2 5pF 11,620Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.223
$0.156
$0.136
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H102MT NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAF21BR71H102MT 10,634Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.258
$0.186
$0.166
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H123JT NEW GLOBAL PN 50V .012uF A 581-KGM21NR71H123JT 3,754Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.199
$0.121
$0.097
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 12,913Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.235
$0.165
$0.144
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H221MT NEW GLOBAL PN 50V 220pF A 581-KGM21NR71H221MT 5,932Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H223JT NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KAF21BR71H223JT
2,763Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.26
$0.162
$0.131
Xem
Cuộn
$0.098
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF X7R 0805 5% Tol 1,645Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.27
$0.194
$0.173
Xem
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF X7R 0805 1 0% Tol 6,657Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF X7R 0805 10 % 6,759Có hàng
28,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.053
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0805 1 0% Tol
9,300Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.518
$0.384
$0.342
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H474JU NEW GLOBAL PN 50V .47uF A 581-KAF21KR71H474JU
1,887Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$0.956
$0.708
$0.639
Cuộn
$0.255
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 500pF X7R 0805 1 0% Tol 7,971Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
500 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H562JT NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGF21BR71H562JT 178Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.396
$0.285
$0.254
Xem
Cuộn
$0.076
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8000pF X7R 0805 5% 8,070Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel