2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,665
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A823KT NEW GLOBAL PN 10V .082uF A 581-KGM21NR71A823KT 927Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.244
$0.171
$0.149
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
22Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$14.64
$12.23
$11.35
$10.37
Cuộn
$5.32
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 50 VDC BX 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR72A472KU NW G LOB PN 18 100V 4700p A 581-KAE21R72A472KU18 2,165Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.233
$0.168
$0.15
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21KR71E104KU NW G LOB PN 25V 0.1uF X7R A 581-KAS21KR71E104KU 6,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.386
Cuộn
$0.386
$0.38
$0.135
$0.10
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21KR71H223KU NW G LOB PN 50V .022uF X7 A 581-KAS21KR71H223KU
2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .1uF X7R 0805 5 % AEC-Q200 1,815Có hàng
14,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X7R 0805 10% 4,247Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.644
$0.476
$0.424
Cuộn
$0.211
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 2 0% 2,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.174
$0.122
$0.106
Cuộn
$0.047
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1500pF X7R 0805 10% 3,921Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.126
$0.076
$0.061
Cuộn
$0.044
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10PF 100V 5% 107Có hàng
1,000Dự kiến 11/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$3.13
$2.11
$1.91
$1.87
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BX183AKWSAJ 1,250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 nF 50 VDC 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 100V 10% 536Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 100 VDC BX 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300PF 100V 10% 344Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$0.819
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 100 VDC BX 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BX562AKWSAJ 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.13
$2.11
$1.91
$1.87
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.6 nF 50 VDC 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1200pF 100volts C0G 5% 2,604Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.426
$0.307
$0.273
Cuộn
$0.117
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.2pF 25volts C0G +/-0.1pF 3,480Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.238
$0.167
$0.145
Xem
Cuộn
$0.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.5pF 100volts C0G +/-0.1pF 3,621Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.342
$0.246
$0.219
Cuộn
$0.094
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 27pF 50volts C0G 1% 3,677Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.435
$0.314
$0.279
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 270pF 16volts C0G 10% 14,955Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Xem
Cuộn
$0.045
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
270 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 33pF 100volts C0G 1% 3,179Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.447
$0.331
$0.294
Xem
Cuộn
$0.091
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
33 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3300pF 100volts C0G 5% 271Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.474
$0.35
$0.312
Cuộn
$0.156
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 4700pF 25volts C0G 10% 2,419Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.446
$0.33
$0.294
Cuộn
$0.146
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 4.7pF 10volts C0G +/-0.5pF 14,446Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.159
$0.111
$0.097
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 560pF 16volts C0G 10% 5,149Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.239
$0.168
$0.146
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
560 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1000pF 25volts X7R 5% 2,538Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.327
$0.235
$0.21
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel