2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,383
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H562MT NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGM21NR71H562MT 29,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5600 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71C474KU NEW GLOBAL PN 16V .47uF A 581-KGF21KR71C474KU 4,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF X7R 0805 10% AEC-Q200 22,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.27uF X7R 0805 5% 19,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.27 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 50volts C0G 2% 2,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 50volt 5% 12,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 470pF 100volts C0G 10% 27,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 150pF 250V C0G 10% HI FREQ 6,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.022uF 50volts 10% 23,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068uF 50volts 5% 8,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.068 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 250 VDC 2% 0805 C0G (NP0) 3,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0805 10 % Tol A 581-LD053C104KAB4A 14,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0805 10% 5,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51C106KU NEW GLOBAL PN 16V 10uF 1 A 581-KGM21AR51C106KU 919Có hàng
6,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF 20% X7T 3,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC X7T 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A121GT NEW GLOBAL PN 100V 120pF A 581-KGM21BCG2A121GT 6,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG2A121JT NEW GLOBAL PN 100V 120pF A 581-KAM21BCG2A121JT 19,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A150GT NEW GLOBAL PN 100V 15 pF A 581-KGM21BCG2A150GT 8,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A270KT NEW GLOBAL PN 100V 27pF A 581-KGM21BCG2A270KT 19,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0805 2 % A 581-08051A360GAT4A 2,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

36 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A390GT NEW GLOBAL PN 100V 39 pF A 581-KGM21BCG2A390GT 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A391FT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM21BCG2A391FT 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0805 5% Tol 2,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D101FT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGM21BCG2D101FT 75Có hàng
4,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D121FT NEW GLOBAL PN 200V 120pF A 581-KGM21BCG2D121FT 2,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel