2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,383
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D121KT NEW GLOBAL PN 200V 120pF A 581-KGM21BCG2D121KT 3,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150JT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150JT 9,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D220KT NEW GLOBAL PN 200V 22pF A 581-KGM21BCG2D220KT 1,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D330KT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGM21BCG2D330KT 10,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D391FU NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21ECG2D391FU 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF X7R 0805 10% Tol 5,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72D331MT NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGM21NR72D331MT 1,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0805 1% 9,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E100KT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM21BCG1E100KT 9,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E122GT NEW GLOBAL PN 25V 1200pF A 581-KGM21BCG1E122GT 2,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1200 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E181KT NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM21BCG1E181KT 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E470JT NEW GLOBAL PN 25V 47 pF A 581-KGM21BCG1E470JT 16,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E681JT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM21BCG1E681JT 1,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 2,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF X7R 0805 5 % 9,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0805 10 %TOL 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs MLCC X7R Waffle
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 5% Tol FLEX 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E221JT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM21NR71E221JT 2,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF X7R 0805 10 % 11,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E333MT NEW GLOBAL PN 25V .033uF A 581-KGM21NR71E333MT 9,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E681KT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM21NR71E681KT 5,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1100pF C0G 0805 5% Tol 838Có hàng
4,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H150KT NEW GLOBAL PN 50V 15pF C A 581-KAM21BCG1H150KT 3,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H151GT NEW GLOBAL PN 50V 150pF A 581-KGM21BCG1H151GT 3,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H151KT NW G LOB PN 50V 150pF C0G A 581-KAM21BCG1H151KT 21,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel