2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,383
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF C0G 0805 5% Tol 8,455Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400PF 50V 5% 2,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H271FT NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KGM21BCG1H271FT 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H330FT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM21BCG1H330FT 4,964Có hàng
4,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0805 5% Tol A 581-08055A360JAT4A 12,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

36 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H390FT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KGM21BCG1H390FT 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H392GU NEW GLOBAL PN 50V 3900pF A 581-KGM21ACG1H392GU 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H3R3DT NEW GLOBAL PN 50V 3.3pF A 581-KGM21BCG1H3R3DT 9,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H562FU NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM21ACG1H562FU 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H5R6DT NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGM21BCG1H5R6DT 10,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H682KU NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM21ACG1H682KU 1,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6800 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H820KT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM21BCG1H820KT 9,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 5% 26,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71H474KL NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGF21KR71H474KL 14,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C220JT NEW GLOBAL PN 16V 22pF C A 581-KGM21BCG1C220JT 13,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C270JT NEW GLOBAL PN 16V 27pF C A 581-KGM21BCG1C270JT 14,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C471KT NEW GLOBAL PN 16V 470pF A 581-KGM21BCG1C471KT 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C103JT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM21NR71C103JT 7,261Có hàng
4,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0805 1 0% Tol 2,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21KR72A473KU NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KAS21KR72A473KU 10,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive MLCC 1uF, 10%, X7R, 50VDC 229Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X5R 0805 10% 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 1 0% 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 47uF X6S 0805 20% HI CV 330Có hàng
21,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 4 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 68pF 0805 5% 25V MLCC 4,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel