2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,326
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.442
$0.327
$0.291
Xem
Cuộn
$0.137
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24 pF 250 VDC 1% 0805 C0G (NP0) 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.90
$1.27
$1.02
$0.933
Xem
Cuộn
$0.284
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
24 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 5,775Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.442
$0.327
$0.291
Xem
Cuộn
$0.137
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
24 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 6,824Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.254
$0.158
$0.128
Cuộn
$0.096
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 2,272Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.254
$0.158
$0.128
Cuộn
$0.092
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 1,914Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.411
$0.256
$0.207
Xem
Cuộn
$0.142
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.402
$0.298
$0.265
Xem
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 1,828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.402
$0.298
$0.265
Xem
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.8 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,996Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.651
$0.482
$0.429
Xem
Cuộn
$0.142
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 250 VDC 2% 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.797
$0.58
$0.481
Xem
Cuộn
$0.371
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
11 pF 250 VDC X8G 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 250 VDC 2% 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.797
$0.58
$0.481
Xem
Cuộn
$0.371
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 250 VDC X8G 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 250 VDC 5% 0805 X8G 2,976Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.363
$0.226
$0.182
Cuộn
$0.127
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 250 VDC X8G 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 X8G 3,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.522
$0.386
$0.344
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.8 pF 250 VDC X8G 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.40
$0.273
$0.223
Xem
Cuộn
$0.165
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.2 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 X8G 3,920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.522
$0.386
$0.344
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 pF 250 VDC X8G 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.652
$0.483
$0.43
Xem
Cuộn
$0.142
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.9 pF 250 VDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 630 VDC 1% 0805 C0G (NP0) 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.381
$0.274
$0.244
Cuộn
$0.104
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16VDC 2.2uF 10% X7R AEC-Q200 2,526Có hàng
3,000Dự kiến 12/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.286
$0.206
$0.184
Xem
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF X7R 50 VDC 805 20 % 2,672Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 6.80uF 10% X8L High Temp 686Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.415
$0.322
$0.263
Cuộn
$0.207
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
6.8 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 25V 0.68uF X7R 20% AEC-Q200 398Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.144
$0.103
$0.091
Cuộn
$0.043
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
680 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASH21GSB7473MTNA01 7,954Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.135
$0.096
$0.084
Cuộn
$0.043
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
47 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASL21GBD7106KTCA01 5,502Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.283
$0.176
$0.142
Cuộn
$0.129
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 10 VDC X7T 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER51H105MU NEW GLOBAL PN 1uF 20% 50 A 581-KGM21ER51H105MU 2,948Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.244
$0.176
$0.156
Xem
Cuộn
$0.066
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM21BCG2A1R0BT 442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.13
$0.908
$0.836
Cuộn
$0.337
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel