2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,327
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 43 pF 0.01 1% T ol 3,213Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.118
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 7pF C0G 0805 .2 5pF Tol A 581-08051A7R0CAT4A 10,377Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A102MT NEW GLOBAL PN 100V 1nF X A 581-KAM21BR72A102MT 15,536Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.201
$0.141
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF X7R 0805 10% Tol 5,661Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.15
$0.091
$0.073
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A221MT NEW GLOBAL PN 100V 220pF A 581-KGM21NR72A221MT 1,269Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A272JT NW G LOB PN 100V 2700pF X A 581-KAF21BR72A272JT 11,223Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.116
$0.081
$0.071
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR72A272KT NW G LOB PN 100V 2700pF X A 581-KGF21BR72A272KT 945Có hàng
4,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.251
$0.183
$0.162
Xem
Cuộn
$0.079
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72A273JU NEW GLOBAL PN 100V .027u A 581-KGM21AR72A273JU 12,104Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.321
$0.232
$0.206
Cuộn
$0.088
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 500pF X7R 0805 10% 12,010Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
500 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D0R5CT NEW GLOBAL PN 200V 0.5pF A 581-KGM21BCG2D0R5CT 2,106Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.557
$0.412
$0.367
Cuộn
$0.171
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D1R0CT NEW GLOBAL PN 200V 1pF C A 581-KGM21BCG2D1R0CT 3,921Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.87
$0.531
$0.393
$0.35
Cuộn
$0.163
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D271JU NEW GLOBAL PN 200V 270pF A 581-KGM21ECG2D271JU 4,298Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.218
$0.132
$0.112
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D331KU NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGM21ECG2D331KU 5,041Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.301
$0.217
$0.193
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D391JU NEW GLOBAL PN 200V 390pF A 581-KGM21ECG2D391JU 910Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.334
$0.241
$0.215
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 62pF C0G 0805 5 % Tol 3,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.313
$0.226
$0.201
Xem
Cuộn
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72D682KU NEW GLOBAL PN 200V 6800p A 581-KGM21AR72D682KU 905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.377
$0.272
$0.242
Xem
Cuộn
$0.10
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E101KT NEW GLOBAL PN 25V 100pF A 581-KGM21BCG1E101KT 17,944Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E121JT NEW GLOBAL PN 25V 120pF A 581-KGM21BCG1E121JT 7,345Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.10
$0.091
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E122FT NEW GLOBAL PN 25V 1200pF A 581-KGM21BCG1E122FT 242Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.10
$0.817
$0.738
Cuộn
$0.316
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E180KT NEW GLOBAL PN 25V 18 pF A 581-KGM21BCG1E180KT 15,579Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E182JT NEW GLOBAL PN 25V 1800pF A 581-KGM21BCG1E182JT 3,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.25
$0.18
$0.16
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E270KT NEW GLOBAL PN 25V 27pF C A 581-KGM21BCG1E270KT 12,041Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E271JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21BCG1E271JT 2,467Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.234
$0.164
$0.143
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E272GU NEW GLOBAL PN 25V 2700pF A 581-KGM21ACG1E272GU 4,745Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.377
$0.235
$0.206
Cuộn
$0.206
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E331JT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21BCG1E331JT 15,219Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.233
$0.163
$0.142
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel