2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,327
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E332FU NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM21ACG1E332FU 4,375Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.49
$0.91
$0.673
$0.608
Cuộn
$0.275
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.3 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E3R3CT NEW GLOBAL PN 25V 3.3pF A 581-KGM21BCG1E3R3CT 8,713Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.088
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3pF C0G 0805 5 % 10,922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E102JT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KAM21BR71E102JT 7,346Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.311
$0.224
$0.20
Xem
Cuộn
$0.085
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71E103JT NW G LOB PN 25V .01uF X7R A 581-KGF21BR71E103JT 9,273Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.245
$0.148
Cuộn
$0.127
$0.082
$0.079
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E103MT NEW GLOBAL PN 25V .01uF A 581-KGM21NR71E103MT 21,176Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.23
$0.161
$0.141
Xem
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E123KT NEW GLOBAL PN 25V 0.012u A 581-KGM21NR71E123KT 5,418Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.233
$0.168
$0.15
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1800pF X7R 0805 10% 2,307Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E331JT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21NR71E331JT 11,320Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.106
$0.085
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51E224MU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21KR51E224MU 3,260Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.379
$0.236
$0.19
Cuộn
$0.174
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21AR81E104KU NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KAM21AR81E104KU 11,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.194
$0.117
$0.094
Cuộn
$0.078
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H100JT NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KAM21BCG1H100JT 11,703Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.093
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H120GT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KGM21BCG1H120GT 6,889Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H120JT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KAM21BCG1H120JT 4,023Có hàng
8,000Dự kiến 18/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.234
$0.164
$0.143
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 130pF C0G 0805 1 % 2,633Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.17
$0.926
$0.853
Xem
Cuộn
$0.332
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
130 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H180GT NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGM21BCG1H180GT 3,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.542
$0.401
$0.357
Cuộn
$0.167
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R0DT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGM21BCG1H1R0DT 13,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.202
$0.142
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H221KT NW G LOB PN 50V 220pF C0G A 581-KAM21BCG1H221KT 837Có hàng
16,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0G 0805 .5 pF Tol 1,437Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.493
$0.364
$0.325
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0805 10 % Tol 4,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3pF C0G 0805 10% 4,663Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.223
$0.156
$0.136
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H470KM NEW GLOBAL PN 50V 47pF C A 581-KAM21BCG1H470KM 12,933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.212
$0.149
$0.13
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H471JT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KAM21BCG1H471JT 1,124Có hàng
4,000Dự kiến 19/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.165
$0.10
$0.08
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H560JT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KAM21BCG1H560JT 9,367Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.246
$0.173
$0.15
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 0805 2 % Tol 3,790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.493
$0.364
$0.325
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel