2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,383
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 270pF X7R 0805 10% 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

270 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2700pF C0G 0805 5% AEC-Q200 3,990Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF X7R 0805 10% 10,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2700 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF X8R 0805 5% AEC-Q200 11,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 25 VDC X8R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3000pF C0G 0805 10% 3,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3000 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF X8R 0805 10% 19,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 330pF C0G 0805 20% 4,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 pF 500 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 3300pF X7R 1206 5% Flex Term AECQ2 3,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 5% 26,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

330 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3600pF C0G 0805 5% AEC-Q200 3,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.6 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 390pF X8R 0805 10% 15,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3900pF X7R 0805 10% 1,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 47pF C0G 0805 0.02 3,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 0.02 2,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF 10% X7R 0805 3,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 5% X7R 0805 2,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF 10% X5R 0805 4,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 nF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF 20% X5R 0805 2,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.47 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0805 20% AEC-Q200 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 56pF C0G 0805 5% 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

56 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5600pF X7R 0805 20% 3,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5600 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 5.6pF C0G 0805 0.5pF 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 5.6pF X8G 0805 0.5 pF AEC-Q200 941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.6 pF 1 kVDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6.2pF C0G 0805 5% 1,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

6.2 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 2% 1,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel