3216 Reel Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 65,471
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,133Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.914
$0.677
$0.611
Xem
Cuộn
$0.244
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.70
$1.04
$0.764
$0.69
Xem
Cuộn
$0.273
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,306Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.10
$0.67
$0.496
$0.442
Xem
Cuộn
$0.185
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 3,765Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.03
$0.627
$0.464
$0.413
Xem
Cuộn
$0.175
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6.3VDC 22uF 10% X7T AEC-Q200 2,114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.60
$0.459
$0.416
Cuộn
$0.279
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 uF 6.3 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors GGM Reel, Cut Tape
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,967Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.37
$2.27
$2.06
$2.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 pF 100 VDC BP 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 50V 10% 781Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.67
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 nF 50 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,464Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.67
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.5 nF 50 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.001uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITERM 8,584Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.151
$0.09
$0.071
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1 nF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1206 5% 10,534Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.383
$0.286
$0.257
Cuộn
$0.182
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
6.8 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.67
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 pF 100 VDC BP 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMP MLC HI-REL 392Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$12.01
$9.09
$7.93
$7.57
Cuộn
$6.95
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10VDC 22uF 20% 1.6mm X7S AEC-Q200 3,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.42
$0.927
$0.733
$0.673
$0.571
Cuộn
$0.528
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 uF 10 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 1% AEC-Q200 14,305Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.43
$3.09
$2.55
$2.39
Xem
Cuộn
$1.26
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
33 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 340,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.472
$0.361
$0.326
$0.268
Cuộn
$0.217
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% AEC-Q200 9,559Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.03
$3.57
$2.98
$2.80
Xem
Cuộn
$2.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC 1% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 105,977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.57
$0.44
$0.399
$0.331
Cuộn
$0.263
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 15,609Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.65
$1.01
$0.744
$0.672
Cuộn
$0.304
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
47 nF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .47uF 25volts X7R 10% 13,290Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.03
$1.37
$1.09
$1.01
Cuộn
$0.368
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 nF 25 VDC X7R 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.22uF 25volts X7R 10% 17,688Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.47
$0.359
$0.324
$0.266
Cuộn
$0.226
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
220 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCG31LBB7475KTPA01 5,871Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.20
$0.951
$0.876
Xem
Cuộn
$0.292
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 100V 1% C0G 14,700Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.55
$1.24
$1.13
Cuộn
$0.548
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 50volts 2% 19,633Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.631
$0.467
$0.416
Cuộn
$0.204
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 100V 1% C0G 10,345Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.06
$2.06
$1.87
$1.83
Cuộn
$0.848
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 100volts 10% 11,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.718
$0.558
$0.509
$0.426
Cuộn
$0.347
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel