3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,618
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 47,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 6.8nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 1.6 mm 1.7 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 200V X7R AEC-Q200 2,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
100 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 1.6 mm 1.7 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A100FT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGM31BCG2A100FT 3,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2A103JU NEW GLOBAL PN 100V 0.01u A 581-KGM31ACG2A103JU 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM31BCG2A1R0BT 1,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A1R5BT NEW GLOBAL PN 100V 1.5pF A 581-KGM31BCG2A1R5BT 3,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A2R2BT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM31BCG2A2R2BT 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG2A472FU NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KGM31TCG2A472FU 2,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31BR72A333KT NW G LOB PN 100V .033uF X A 581-KGF31BR72A333KT 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF X7R 1206 5% Tol 2,812Có hàng
4,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.5pF C0G 1206 0.25pF 5,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 15pF C0G 1206 5% 4,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D331FT NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGM31BCG2D331FT 2,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31BR72D103JT NEW GLOBAL PN 200V .01uF A 581-KAF31BR72D103JT 3,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 200 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72D183KU NEW GLOBAL PN 200V .018u A 581-KGM31DR72D183KU 2,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

18 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72D223JU NEW GLOBAL PN 200V .022u A 581-KGM31DR72D223JU 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 200 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TR72D331KU NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGM31TR72D331KU 3,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR72D472KT NEW GLOBAL PN 200V 4.7nF A 581-KAM31BR72D472KT 8,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 560pF X7R 1206 10% Tol A 581-12062C561KAT4A 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E150MT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM31BCG1E150MT 7,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG1E822GU NEW GLOBAL PN 25V 8200pF A 581-KGM31ACG1E822GU 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71E103JT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM31BR71E103JT 11,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .18uF X7R 1206 1 0% Tol 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel