3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,618
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 1206 10% AEC-Q200 15,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 470pF X8R 1206 10% 8,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 25 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 1206 10% 3,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF Y5V 1206 -20/+80% 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 56pF C0G 1206 5% 6,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 56pF C0G 1206 5% 2,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

56 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 1206 10% 1,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1206 5% AEC-Q200 14,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 680pF X7R 1206 5% 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 pF 630 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 1% 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 75pF C0G 1206 1%
2,248Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

75 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 7500pF X8R 1206 5% 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 nF 16 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7.5pF X8R 1206 0.5pF 6,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 pF 50 VDC X8R 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82pF X8R 1206 1% 2,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 16 VDC X8R 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 820pF C0G 1206 5% 3,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 820pF C0G 1206 5% AEC-Q200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF C0G 1206 10% 2,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 8200pF X7R 1206 5% 919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8.2 nF 1 kVDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 1206 20% 2,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 1206 5% 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF X7R 1206 10% 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 1206 5% AEC-Q200 4,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

1 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 20% 2,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

1 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 11pF X8R 1206 20% 3,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

11 pF 10 VDC X8R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .015uF X7R 1206 20% 3,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel