3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,618
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2pF X8R 1206 0.1pF AEC-Q200 3,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 16 VDC X8R 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 24pF X8R 1206 2% AEC-Q200 3,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 100 VDC X8R 2 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1206 10% 2,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

820 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 25 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 6,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 35 VDC 10% 1206 X8L AEC-Q200 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

820 nF 35 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT AEC-Q200 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1206 3216 AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 630 VDC 5% 1206 U2J AEC-Q200 3,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 630 VDC U2J 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 450 VDC 10% 1206 X7T 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 nF 450 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 450 VDC 10% 1206 X7T 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 nF 450 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 630 VDC 1% 1206 C0G (NP0) 3,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 630 VDC 5% 1206 U2J 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 630 VDC U2J 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 35 VDC 10% 1206 X5R AEC-Q200 13,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 35 VDC X5R 10 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 35VDC 10uF 10% X5R AEC-Q200 732Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 25V 1.5uF X7R 20% AEC-Q200 1,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A122KT NEW GLOBAL PN 100V 1200p A 581-KGM31BCG2A122KT 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A470FT NEW GLOBAL PN 100V 47pF A 581-KGM31BCG2A470FT 3,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D100GT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGM31BCG2D100GT 1,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D221KT NEW GLOBAL PN 200V 220pF A 581-KGM31BCG2D221KT 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D331KT NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGM31BCG2D331KT 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D470KT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGM31BCG2D470KT 8,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D561JU NEW GLOBAL PN 200V 560pF A 581-KGM31VCG2D561JU 5,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E100FT NEW GLOBAL PN 25V 10 pF A 581-KGM31BCG1E100FT 2,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E272KT NEW GLOBAL PN 1206 2700 A 581-KGM31BCG1E272KT 3,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E331JT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM31BCG1E331JT 7,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 1206 0 .05 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel