3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,128
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D330KT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGM31BCG2D330KT 6,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.426
$0.315
$0.281
Cuộn
$0.131
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D8R2DT NEW GLOBAL PN 200V 8.2pF A 581-KGM31BCG2D8R2DT 1,474Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.414
$0.306
$0.273
Cuộn
$0.127
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E102JT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM31BCG1E102JT 5,383Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.294
$0.211
$0.188
Cuộn
$0.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E151JT NEW GLOBAL PN 25V 150pF A 581-KGM31BCG1E151JT 627Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.413
$0.306
$0.272
Cuộn
$0.127
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3600pF C0G 1206 5% 5,219Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.196
$0.118
$0.095
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 1206 5% 1,801Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.455
$0.328
$0.292
Xem
Cuộn
$0.108
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NR71E474KU NEW GLOBAL PN 25V .47uF A 581-KAM31NR71E474KU 1,567Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.447
$0.331
$0.295
Cuộn
$0.147
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .56uF X7R 1206 5 % Tol A 581-12063C564JAT4A 206Có hàng
2,000Dự kiến 25/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.25
$0.991
$0.913
Xem
Cuộn
$0.293
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
560 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51E475ZU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KGM31AV51E475ZU 1,890Có hàng
12,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.429
$0.317
$0.283
Cuộn
$0.141
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H122FT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM31BCG1H122FT 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.307
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H220KT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM31BCG1H220KT 11,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.312
$0.225
$0.20
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H332GU NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM31VCG1H332GU 1,058Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.10
$0.878
$0.809
Cuộn
$0.326
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H392FU NEW GLOBAL PN 50V 3900pF A 581-KGM31VCG1H392FU 1,084Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.85
$1.92
$1.81
$1.70
Xem
Cuộn
$0.71
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H471MT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM31BCG1H471MT 15,116Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H4R7DT NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGM31BCG1H4R7DT 2,597Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.404
$0.299
$0.266
Cuộn
$0.124
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 1206 1 0% A 581-12065A4R7KAT4A 4,923Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.213
$0.129
$0.104
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H561FT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM31BCG1H561FT 922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.28
$1.02
$0.928
Xem
Cuộn
$0.411
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H680KT NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM31BCG1H680KT 7,308Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.316
$0.197
$0.191
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1200pF X7R 1206 5% Tol 7,151Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.287
$0.207
$0.184
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF X7R 1206 10 % 12,725Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.312
$0.225
$0.20
Cuộn
$0.074
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.051uF X7R 1206 5% 2,979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.381
$0.275
$0.245
Xem
Cuộn
$0.073
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 1206 1 0% Tol 3,931Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.159
$0.096
$0.077
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H823JT NEW GLOBAL PN 50V 0.082u A 581-KGM31BR71H823JT 7,910Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.38
$0.274
$0.244
Cuộn
$0.104
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H220JT NEW GLOBAL PN 500V 22pF A 581-KGM31BCG2H220JT 3,405Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.34
$0.819
$0.606
$0.547
Cuộn
$0.234
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2H271JU NEW GLOBAL PN 500V 270pF A 581-KGM31VCG2H271JU 472Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.03
$0.825
$0.76
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel