Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D330KT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGM31BCG2D330KT
12062A330KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.69
6,988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12062A330KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D330KT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGM31BCG2D330KT
6,988 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
33 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D8R2DT NEW GLOBAL PN 200V 8.2pF A 581-KGM31BCG2D8R2DT
12062A8R2DAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.67
1,474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12062A8R2DAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D8R2DT NEW GLOBAL PN 200V 8.2pF A 581-KGM31BCG2D8R2DT
1,474 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
8.2 pF
200 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E102JT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM31BCG1E102JT
12063A102JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.50
5,383 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12063A102JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E102JT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM31BCG1E102JT
5,383 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 nF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E151JT NEW GLOBAL PN 25V 150pF A 581-KGM31BCG1E151JT
12063A151JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.67
627 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12063A151JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E151JT NEW GLOBAL PN 25V 150pF A 581-KGM31BCG1E151JT
627 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
150 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3600pF C0G 1206 5%
12063A362JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.34
5,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12063A362JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3600pF C0G 1206 5%
5,219 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3.6 nF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 1206 5%
12063C184JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.79
1,801 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12063C184JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 1206 5%
1,801 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
180 nF
25 VDC
X7R
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NR71E474KU NEW GLOBAL PN 25V .47uF A 581-KAM31NR71E474KU
12063C474K4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.73
1,567 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12063C474K4T2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NR71E474KU NEW GLOBAL PN 25V .47uF A 581-KAM31NR71E474KU
1,567 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
470 nF
25 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.27 mm (0.05 in)
Automotive MLCCs
AEC-Q200
Automotive MLCC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .56uF X7R 1206 5 % Tol A 581-12063C564JAT4A
12063C564JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.85
206 Có hàng
2,000 Dự kiến 25/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12063C564JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .56uF X7R 1206 5 % Tol A 581-12063C564JAT4A
206 Có hàng
2,000 Dự kiến 25/01/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
560 nF
25 VDC
X7R
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51E475ZU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KGM31AV51E475ZU
12063G475ZAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.70
1,890 Có hàng
12,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12063G475ZAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51E475ZU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KGM31AV51E475ZU
1,890 Có hàng
12,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
1,890 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
4,000 Dự kiến 15/12/2026
8,000 Dự kiến 12/04/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4.7 uF
25 VDC
Y5V
- 20 %, + 80 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 30 C
+ 85 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
Y5V
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H122FT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM31BCG1H122FT
12065A122FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.55
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A122FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H122FT NEW GLOBAL PN 50V 1200pF A 581-KGM31BCG1H122FT
4,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1.2 nF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H220KT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM31BCG1H220KT
12065A220KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.54
11,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A220K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H220KT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM31BCG1H220KT
11,970 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
22 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H332GU NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM31VCG1H332GU
12065A332GAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.64
1,058 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A332GAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H332GU NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM31VCG1H332GU
1,058 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3.3 nF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H392FU NEW GLOBAL PN 50V 3900pF A 581-KGM31VCG1H392FU
12065A392FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.85
1,084 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A392FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H392FU NEW GLOBAL PN 50V 3900pF A 581-KGM31VCG1H392FU
1,084 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3.9 nF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H471MT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM31BCG1H471MT
12065A471MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.36
15,116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A471MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H471MT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM31BCG1H471MT
15,116 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
470 pF
50 VDC
C0G (NP0)
20 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H4R7DT NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGM31BCG1H4R7DT
12065A4R7DAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.66
2,597 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A4R7DAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H4R7DT NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGM31BCG1H4R7DT
2,597 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
4.7 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 1206 1 0% A 581-12065A4R7KAT4A
12065A4R7KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
4,923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A4R7KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 1206 1 0% A 581-12065A4R7KAT4A
4,923 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
4.7 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H561FT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM31BCG1H561FT
12065A561FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.96
922 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A561FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H561FT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM31BCG1H561FT
922 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H680KT NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM31BCG1H680KT
12065A680KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
7,308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065A680KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H680KT NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM31BCG1H680KT
7,308 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
68 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1200pF X7R 1206 5% Tol
12065C122JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.49
7,151 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065C122JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1200pF X7R 1206 5% Tol
7,151 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1.2 nF
50 VDC
X7R
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF X7R 1206 10 %
12065C150KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.54
12,725 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065C150KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF X7R 1206 10 %
12,725 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 pF
50 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.051uF X7R 1206 5%
12065C513JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.66
2,979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065C513JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.051uF X7R 1206 5%
2,979 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
51 nF
50 VDC
X7R
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 1206 1 0% Tol
12065C821KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.28
3,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065C821KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 1206 1 0% Tol
3,931 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
820 pF
50 VDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H823JT NEW GLOBAL PN 50V 0.082u A 581-KGM31BR71H823JT
12065C823JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.65
7,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12065C823JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H823JT NEW GLOBAL PN 50V 0.082u A 581-KGM31BR71H823JT
7,910 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
82 nF
50 VDC
X7R
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H220JT NEW GLOBAL PN 500V 22pF A 581-KGM31BCG2H220JT
12067A220JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.34
3,405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12067A220JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H220JT NEW GLOBAL PN 500V 22pF A 581-KGM31BCG2H220JT
3,405 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
22 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2H271JU NEW GLOBAL PN 500V 270pF A 581-KGM31VCG2H271JU
12067A271JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.54
472 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-12067A271JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2H271JU NEW GLOBAL PN 500V 270pF A 581-KGM31VCG2H271JU
472 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
270 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel