3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,128
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 0.027 uF, +/- 1% 50 V T&R GP 1,302Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.82
$1.11
$0.825
$0.745
Cuộn
$0.337
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
27 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 300 pF +/- 1% 50 V T&R GP 3,810Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.128
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 390 pF, +/- 5% 100 V T&R GP 3,997Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.095
$0.064
$0.055
Xem
Cuộn
$0.019
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390pF,+-5%,500V 1,168Có hàng
3,000Dự kiến 18/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.091
$0.055
$0.043
Cuộn
$0.034
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 47 pF, +/- 10% 100 V T&R GP 7,876Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.065
$0.038
$0.03
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF, +-5%, 25V 1,183Có hàng
8,000Dự kiến 29/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.171
$0.12
$0.105
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 510 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 6,261Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.073
$0.059
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68pF +-5% 100V 7,896Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.065
$0.038
$0.03
Cuộn
$0.021
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 680 pF, +/- 5% 250 V T&R GP 1,674Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.142
$0.10
$0.087
Xem
Cuộn
$0.03
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800pF, +-5%, 50V 8,924Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.073
$0.058
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8pF,+-0.25%,2000V 9,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.311
$0.224
$0.20
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200pF +-5% 50V 2,196Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.171
$0.12
$0.105
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
8.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 8.2 pF, +/- 0.1pF 2K V T&R MH 2,297Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.478
$0.354
$0.315
Xem
Cuộn
$0.147
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 2,616Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.102
$0.07
$0.059
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 2,749Có hàng
8,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.128
$0.09
$0.078
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.015 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 740Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.185
$0.13
$0.113
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
15 nF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2200 pF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 2,486Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.085
$0.074
Cuộn
$0.026
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 10 V T&R LP 3,824Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.117
$0.071
$0.057
$0.048
Cuộn
$0.038
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs TT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 1206 5% 7,707Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.149
$0.104
$0.091
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 100pF X7R 1206 20% 1,535Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.91
$1.29
$1.03
$0.942
Cuộn
$0.297
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 pF 2 kVDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 1206 20% 17,301Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.14
$0.099
$0.088
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X8R 1206 20% AEC-Q200 7,745Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.195
$0.137
$0.119
Cuộn
$0.053
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 10 VDC X8R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 1206 20%
1,141Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.82
$1.19
$0.953
$0.868
Cuộn
$0.424
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 13pF X8R 1206 1% 8,346Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.282
$0.17
$0.137
Cuộn
$0.099
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 100 VDC X8R 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF 5% X7R 1206 3,292Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.288
$0.207
$0.185
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel