3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,128
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 75pF X8R 1206 1% 3,922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.386
$0.286
$0.254
Xem
Cuộn
$0.089
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
75 pF 25 VDC X8R 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 75pF C0G 1206 20% 1,938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.31
$1.05
$0.969
Cuộn
$0.402
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
75 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 82pF C0G 1206 0.05 1,890Có hàng
2,500Dự kiến 30/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.23
$1.46
$1.16
$1.06
Cuộn
$0.518
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
82 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 91pF 5% C0G 1206 2,869Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.13
$0.692
$0.512
$0.456
Cuộn
$0.213
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
91 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 1206 10% 2,859Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.554
$0.41
$0.365
Cuộn
$0.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 10% 2,300Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.15
$1.45
$1.36
$1.28
Xem
Cuộn
$0.602
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R SMD 10% 2,495Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.21
$1.45
$1.15
$1.05
Xem
Cuộn
$0.494
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 150pF X8G 1206 X8G 20% Flex AECQ2 1,856Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.11
$0.817
$0.738
Xem
Cuộn
$0.241
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
150 pF 2 kVDC X8G 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF X8R 1206 20% 3,842Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.211
$0.127
$0.102
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.6 nF 50 VDC X8R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF X7R 1206 10% 898Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.70
$1.15
$0.91
$0.838
Xem
Cuộn
$0.389
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
330 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5100pF X8R 1206 5% AEC-Q200 2,335Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.419
$0.302
$0.269
Cuộn
$0.101
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
5.1 nF 25 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF X7R 1206 5% AEC-Q200 4,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.49
$0.907
$0.671
$0.606
Xem
Cuộn
$0.192
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .068uF X7R 1206 10% AEC-Q200 2,439Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.76
$1.19
$0.942
$0.868
Cuộn
$0.331
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
68 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF X7R 1206 5% 1,493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.66
$1.01
$0.751
$0.678
Cuộn
$0.29
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF X7R 1206 10% 1,194Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.21
$0.733
$0.543
$0.483
Xem
Cuộn
$0.158
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FF Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 250 VDC 10% 1206 X7T AEC-Q200 354Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.488
$0.361
$0.321
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 250 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 3,261Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.441
$0.326
$0.29
Cuộn
$0.145
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
560 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680 pF 630 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 2,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.25
$0.156
$0.126
Cuộn
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 630 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 1,850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.455
$0.31
$0.254
$0.235
Cuộn
$0.196
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
5.6 nF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.082 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 1,655Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.635
$0.47
$0.418
Xem
Cuộn
$0.147
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
82 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 uF X7R 100 VDC 1206 20 % 1,339Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.342
$0.255
$0.228
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
680 nF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 250V 0.15uF X7T 20% AEC-Q200 2,005Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.606
$0.464
$0.42
Xem
Cuộn
$0.282
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
150 nF 250 VDC X7T 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASH31LSB7105KTNA01 3,005Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.03
$0.627
$0.464
$0.413
Cuộn
$0.206
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 2.2uF X7R 1206 10% Medical 148Có hàng
2,000Dự kiến 19/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.652
$0.483
$0.43
Xem
Cuộn
$0.178
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 pF C0G .5pF Tol A 581-12061A100DAT4A 5,917Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.185
$0.111
$0.09
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel