3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,416
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% HI CV 4,237Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.03
$0.81
$0.743
$0.628
Cuộn
$0.608
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 50volts C0G 1% 10,816Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.82
$0.513
$0.393
$0.356
Xem
Cuộn
$0.225
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 1% 2,668Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.90
$1.97
$1.60
$1.49
Xem
Cuộn
$0.98
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 10pF C0G 1206 5% 14,469Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.92
$1.04
$0.817
$0.749
Cuộn
$0.56
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .022uF X7R 1206 10% Flex Sft AECQ2 6,824Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.36
$0.877
$0.684
$0.625
Cuộn
$0.418
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF X7R 1210 10% AEC-Q200 10,736Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.893
$0.705
$0.646
$0.558
Cuộn
$0.438
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF C0G 1206 1% AEC-Q200 7,216Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.07
$2.10
$1.71
$1.59
Cuộn
$1.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
15 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 200pF C0G 1206 1% 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.29
$1.07
$0.98
Cuộn
$0.624
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.022uF C0G 1206 5% AEC-Q200 23,504Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.25
$0.798
$0.619
$0.565
Cuộn
$0.419
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 5% 11,823Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.852
$0.557
$0.496
Cuộn
$0.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 330pF X7R 1206 10% 4,205Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.32
$1.52
$1.21
$1.10
Cuộn
$0.54
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
330 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1% 3,961Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.16
$2.90
$2.39
$2.24
Xem
Cuộn
$1.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 0.02 5,662Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.28
$1.49
$1.19
$1.08
Xem
Cuộn
$0.389
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 0.02 7,528Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.46
$1.61
$1.29
$1.17
Xem
Cuộn
$0.421
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 560pF C0G 1206 1% 5,811Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.72
$1.02
$0.862
$0.843
Cuộn
$0.535
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
560 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 5% AEC-Q200 17,957Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.848
$0.661
$0.603
Xem
Cuộn
$0.369
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF C0G 1206 5% 706Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$30.44
$24.40
$21.99
$21.24
Cuộn
$19.96
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
27 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 5% Gold 5,354Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.62
$6.37
$5.38
$5.14
Cuộn
$3.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .022uF X7R 1206 10% 9,321Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.28
$0.816
$0.635
$0.579
Cuộn
$0.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.1uF X7R 1206 10% Flex Soft 5,019Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.82
$0.878
$0.685
$0.626
Cuộn
$0.461
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 5% Flex Soft 2,539Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.54
$2.44
$2.01
$1.87
Xem
Cuộn
$1.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 10% 2,344Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.48
$1.67
$1.35
$1.25
$1.08
Cuộn
$0.907
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 100V 2.2uF X7S 20% AEC-Q200 6,570Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.19
$0.77
$0.603
$0.552
Cuộn
$0.393
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 100 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31MR71E224JU NEW GLOBAL PN 25V .22uF A 581-KGM31MR71E224JU 54,831Có hàng
40,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.455
$0.328
$0.292
Xem
Cuộn
$0.124
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72H332KU NEW GLOBAL PN 500V 3300p A 581-KGM31DR72H332KU 5,311Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.24
$0.983
$0.895
Xem
Cuộn
$0.384
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel