3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,416
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 150 pF X7R 1210 20% AEC-Q200 7,382Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.35
$1.54
$1.22
$1.11
Cuộn
$0.547
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
150 pF 630 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.5uF X7R 1206 10% 4,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.92
$1.25
$1.00
$0.913
Cuộn
$0.446
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.5 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 22pF X7R 1206 10% 4,728Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.793
$0.616
$0.561
Cuộn
$0.408
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 pF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 5% 76,839Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.92
$0.577
$0.441
$0.399
Cuộn
$0.273
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 1% 1,968Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.08
$2.85
$2.36
$2.20
Xem
Cuộn
$1.66
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 1206 2% 3,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.56
$1.67
$1.33
$1.21
Xem
Cuộn
$0.571
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 5% AEC-Q200 38,295Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$0.952
$0.705
$0.636
Xem
Cuộn
$0.259
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.022uF X7R 1206 10% AEC-Q200 15,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.654
$0.484
$0.431
Cuộn
$0.201
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01 uF BX 1206 10% SMD Mil PRF55681 BX
5,000Có hàng
Cuộn
$0.775
$0.734
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
10 nF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs SMD Mil PRF55681 BX Reel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 100V 0.47uF X7R 10% AEC-Q200 61,103Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.333
$0.25
$0.224
$0.181
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000
470 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH31LBC7225KTDA01 5,275Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.86
$0.677
$0.62
Cuộn
$0.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 100 VDC X7S 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM31VCG2D122JU 10,635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.749
$0.555
$0.494
Xem
Cuộn
$0.199
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H3R9CT NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM31BCG1H3R9CT 15,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.768
$0.569
$0.514
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 14,828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C101JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG1C101JT 32,746Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.304
$0.219
$0.195
Xem
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 10%
289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$13.89
$11.60
$10.77
$9.83
Cuộn
$9.83
$4.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
22 pF 100 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 100volts C0G 1% 5,738Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.88
$0.694
$0.637
Xem
Cuộn
$0.438
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 10% 18,371Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.547
$0.416
$0.376
Xem
Cuộn
$0.238
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 1% 8,544Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.62
$1.77
$1.44
$1.33
Xem
Cuộn
$0.971
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.8uF X7R 1206 10% 7,891Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.58
$1.03
$0.807
$0.739
Cuộn
$0.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.8 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 22pF C0G 1206 5% 15,358Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.01
$0.824
$0.755
Cuộn
$0.482
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF C0G 1206 5% 3,177Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.35
$1.58
$1.49
$1.40
Xem
Cuộn
$0.661
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 4.7 uF 1206 X7R 5 % AECQ200 2,308Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.47
$2.34
$2.12
$2.07
Cuộn
$0.965
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 10 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 1% 3,651Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.34
$1.57
$1.27
$1.17
Xem
Cuộn
$0.772
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,528Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.58
$1.74
$1.41
$1.31
Xem
Cuộn
$0.92
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
750 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel