3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF X7R+/-10% 100V 1210 80,457Có hàng
150,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7S +/-10% 100V 1210 128,693Có hàng
1,097,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 100 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51C106KU NEW GLOBAL PN 10uF 10% 1 A 581-KGM32AR51C106KU 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 10% Tol 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR71E475KU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KAM32LR71E475KU 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF Y5V 1210 + 80-20% 988Có hàng
1,500Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71H684KU NEW GLOBAL PN 50V 0.68uF A 581-KGM32ER71H684KU 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2H471KU NEW GLOBAL PN 500V 470pF A 581-KGM32ECG2H471KU Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER72H153KU NEW GLOBAL PN 500V .015u A 581-KGM32ER72H153KU 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A222KU NEW GLOBAL PN 2200PF 1KV A 581-KGM32HR73A222KU 9Có hàng
2,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32HR72J393KU NEW GLOBAL PN 630V .039u A 581-KGF32HR72J393KU 877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

39 nF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1210 3225 Flexible (Soft) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAF32HR73D222KU SEE ATTACHED DOCUMENT 2,548Có hàng
4,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

2.2 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 Flexible (Soft) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1210 1 0% Tol 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X5R 1210 20% HI CV 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 X7R 154 0.1 Ni barrier 25V 7" reel paper tape W1BC 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 500volts 10% 2,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.010uF,+-10%,200V 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.010uF +-10% 500V 6,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.01 uF, +/ -20% 50 V T&R GP 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.22 uF, +/- 5% 50 V T&R GP 2,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 nF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 25V 1,727Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.33 uF, +/- 5% 250 V T&R GP 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 nF 250 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.47 uF, +/ -20% 200 V T&R MH 3,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 nF 200 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC NPO 120 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

120 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC NPO 120 pF, +/- 5% 500 V T&R MH 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

120 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel