3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1.8uF X7R 1210 2% 3,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.8 uF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.85 mm (0.073 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.22uF X7R 1210 10% 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 5% AEC-Q200 9,847Có hàng
20,000Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

2.2 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Vo 22 uF 1210 X7R 20 % 1,542Có hàng
4,000Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 2700pF X7R 20% 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.7 nF 2 kVDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3300pF C0G 1210 2% AEC-Q200 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 nF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF X7R 1210 5% 3,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.33uF X7R 1210 5% 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X5R 1210 10% 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .047uF C0G 1210 10% 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 nF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.85 mm (0.073 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 620pF C0G 1210 10% AEC-Q200 783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

620 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 66nF 10% C0G 1210 -55 / +125 KONNEKT 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

66 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) KONNEKT Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 7500pF C0G 1210 5% AEC-Q200 885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

7.5 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 82pF X8R 1210 1% 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 25 VDC X8R 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.082uF X8R 1210 20% 3,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 nF 16 VDC X8R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF U2J 1210 20% AEC-Q200 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 10 VDC U2J 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto U2J Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% 2,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1210 X7T AEC-Q200 168Có hàng
2,000Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 630 VDC X7T 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.5 mm (0.059 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.022uF C0G 5% T: 1.6mm 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 1210 25V 4.7uF X7R 10% AEC-Q200 1,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Epoxy Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1210 10% JIS StD Not AEC-Q200 4,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X5R 1210 20% Medical 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7R 50V 1210 Auto grade 85,471Có hàng
59,000Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT General 1210 X7R 47uF 10V 57,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel