3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A101JU NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGM32ECG2A101JU 4,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A102KU NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM32RR72A102KU 6,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR72A334JU NEW GLOBAL PN 100V 0.33u A 581-KGM32HR72A334JU 3,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 nF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM32ECG2D122JU 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H102JU NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM32ECG1H102JU 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H103FU NEW GLOBAL PN 50V 0.01uF A 581-KGM32ECG1H103FU 1,041Có hàng
2,000Dự kiến 09/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER51H105MU NEW GLOBAL PN 50V 1uF X5 A 581-KGM32ER51H105MU 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2H101JU NEW GLOBAL PN 500V 100pF A 581-KGM32ECG2H101JU 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2H151JU NEW GLOBAL PN 500V 150pF A 581-KGM32ECG2H151JU 1,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2H220JU NEW GLOBAL PN 500V 22pF A 581-KGM32ECG2H220JU 2,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2H471JU NEW GLOBAL PN 500V 470pF A 581-KGM32ECG2H471JU 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 1210 20% 25V MLCC 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.47 uF, +/ -20% 100 V T&R MH 207Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 nF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC NPO 150 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 141Có hàng
3,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 22 uF, +/ -10% 16 V T&R GP 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 22 uF, +/ -20% 25 V T&R GP 3,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 450V 0.22 uF 20% X7R - 55 C + 125 C 1210 Flex Term 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 450 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10pF X8R 1210 10% 6,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 1210 5% 3,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF C0G 10% 1210 AEC-Q200 6,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 1000pF 0.1 1,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1300pF C0G 1210 20% 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.3 nF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.7pF X8R 1210 0.5pF 7,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 pF 10 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.056uF 20% X7R 1210 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

56 nF 1 kVDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel