3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 270pF X8R 1210 1% AEC-Q200 3,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 10 VDC X8R 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 1210 5% 2,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3pF X8R 1210 0.5pF 7,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3 pF 50 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.033uF X8R 1210 20% AEC-Q200 3,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 16 VDC X8R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X8L 1210 20% 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

3.3 uF 25 VDC X8L 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X8L HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF X8R 1210 5% 6,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC X8R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 1210 5% 4,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 1210 20% 5,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 nF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7pF X8R 1210 0.5pF 7,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 16 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5100pF X8R 1210 1% 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.1 nF 100 VDC X8R 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 680pF C0G 1210 5% AEC-Q200 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

680 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1210 2% AEC-Q200 2,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

6.8 nF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68uF X7R 1210 10% 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2pF X8R 1210 0.25pF 2,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 100 VDC X8R 0.25 pF 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 24pF X8R 1210 2% AEC-Q200 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 50 VDC X8R 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 0.015uF C0G 5% T: 2.5mm 1,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 4700pF C0G 5% T: 2mm 988Có hàng
1,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% Industrial 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1210 10% Medical 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC, 22 uF, 20 %, X5R, -55 to +85 124Có hàng
1,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A101JU NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGM32ECG2A101JU 4,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A102KU NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM32RR72A102KU 5,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR72A334JU NEW GLOBAL PN 100V 0.33u A 581-KGM32HR72A334JU 3,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 nF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM32ECG2D122JU 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H102JU NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM32ECG1H102JU 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel