3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,548
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630VDC 1nF C0G 1210 5 % 1,479Có hàng
10,000Dự kiến 16/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.01
$2.03
$1.84
$1.79
Cuộn
$0.837
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1210 5% 3,038Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.45
$1.65
$1.55
$1.46
Xem
Cuộn
$0.689
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.012uF C0G 5% 1210 2,791Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.07
$0.847
$0.78
Cuộn
$0.691
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
12 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF X7R 1210 10% 1,969Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.50
$1.68
$1.58
$1.49
Cuộn
$0.632
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
180 pF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 1210 5% 3,620Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.831
$0.765
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 2200pF X7R 1210 20% 2,306Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.36
$1.59
$1.49
$1.41
Cuộn
$0.688
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 nF 2 kVDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.27uF X7R 1210 5% 3,754Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.55
$1.67
$1.33
$1.21
Xem
Cuộn
$0.569
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 nF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% Metal 720Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.18
$3.68
$3.08
$2.90
Cuộn
$2.56
$2.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600
4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 5.6uF X5R 1210 10% 2,451Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.80
$1.88
$1.77
$1.67
Cuộn
$0.815
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
5.6 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1210 5% AEC-Q200 3,590Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.58
$1.06
$0.847
$0.78
Cuộn
$0.324
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
6.8 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0075uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,330Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.29
$1.02
$0.938
Cuộn
$0.715
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
7.5 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 1210 5% Flex Soft 4,224Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.86
$1.22
$0.974
$0.887
Xem
Cuộn
$0.416
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 3900pF C0G 5% T: 1.25mm 4,495Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.738
$0.577
$0.527
$0.442
Cuộn
$0.377
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
3.9 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 8.2nF 5% C0G 2,609Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.76
$1.17
$0.933
$0.86
$0.738
Cuộn
$0.649
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 4.7nF C0G 5% AEC-Q200 1,801Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.09
$1.41
$1.14
$1.05
Cuộn
$0.801
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32QR71H104KT NW G LOB PN 50V 0.1uF X7R A 581-KAM32QR71H104KT 13,836Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.436
$0.315
$0.28
Cuộn
$0.106
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.02 mm (0.04 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 2000V 10% 28,611Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.25
$3.79
$3.20
$3.02
$2.72
Cuộn
$2.53
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF C0G 1210 2% AEC-Q200 1,506Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.75
$1.86
$1.51
$1.40
Xem
Cuộn
$0.97
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,693Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.513
$0.39
$0.352
Cuộn
$0.236
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 1210 10% 1,873Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.08
$2.08
$1.89
$1.84
Cuộn
$0.854
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive 1210, 10uF, 5%, X8L, 10VDC 2,258Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.21
$1.49
$1.40
$1.32
Cuộn
$0.731
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 uF 10 VDC X8L 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8L HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF X7R 1210 10% 6,497Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.01
$0.619
$0.464
$0.416
Xem
Cuộn
$0.183
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02 2,292Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.87
$8.19
$7.73
$6.79
Xem
Cuộn
$4.70
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF Y5V 1210 -20/+80% 1,163Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.61
$1.76
$1.42
$1.31
Cuộn
$1.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 30 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.027uF X7R 5% 1,615Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.81
$1.89
$1.78
$1.68
Cuộn
$0.778
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
27 nF 1 kVDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel