3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,548
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.018 uF 630 VDC 1% 1210 C0G (NP0) 1,497Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.20
$0.961
$0.887
Cuộn
$0.761
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 nF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 2.7nF 5% C0G AEC-Q200 1,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.51
$0.992
$0.786
$0.723
Cuộn
$0.54
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .82uF X7R 1210 5 % Tol 2,675Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.88
$1.23
$0.982
$0.894
Cuộn
$0.437
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
820 nF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H103KU NEW GLOBAL PN 50V 0.01uF A 581-KGM32ECG1H103KU 1,098Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.12
$2.87
$2.37
$2.21
Cuộn
$1.27
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H222KU NEW GLOBAL PN 50V 2200pF A 581-KGM32ECG1H222KU 3,509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.13
$0.838
$0.757
Cuộn
$0.343
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .56uF X7R 1210 5 % Tol 4,937Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.30
$0.796
$0.589
$0.532
Cuộn
$0.228
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 nF 16 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1210 20 % 2,918Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.22
$1.50
$1.41
$1.32
Xem
Cuộn
$0.62
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1210 5% AEC-Q200 5,358Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$0.72
$0.562
$0.493
Cuộn
$0.299
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2200pF X7R 1210 10% 6,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.10
$0.694
$0.534
$0.484
Xem
Cuộn
$0.237
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF X7R 1210 10% 7,041Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.30
$0.795
$0.588
$0.531
Cuộn
$0.227
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1210 10% 24,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.241
$0.174
$0.155
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X5R 1210 10% 1,602Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.30
$1.55
$1.46
$1.37
Cuộn
$0.57
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 1210 10%
2,259Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.80
$1.88
$1.77
$1.67
Cuộn
$0.815
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2200pF C0G 1210 5% 3,341Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.29
$0.823
$0.641
$0.584
Cuộn
$0.363
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF X8G 1210 5% AEC-Q200 1,588Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.73
$1.63
$1.53
Cuộn
$0.748
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200Vo 4700pF C0G 10% 1210 4,461Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.611
$0.468
$0.424
Cuộn
$0.31
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4.7 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF X7R 1210 10% 7,961Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.431
$0.332
$0.304
Xem
Cuộn
$0.166
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0082uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 1,272Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.82
$2.66
$2.20
$2.05
Cuộn
$1.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.0091uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 6,475Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.88
$1.24
$0.985
$0.906
Cuộn
$0.688
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
9.1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 5,741Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.03
$0.828
$0.763
Cuộn
$0.308
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.1uF X7R 1210 10% Flex AEC-Q200 3,616Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.865
$0.675
$0.616
Cuộn
$0.441
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vol 0.015uF C0G 5% 260C Gold Term 120Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$96.99
$80.73
Cuộn
$73.29
$72.03
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
15 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 260 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs CHT Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 4700pF C0G 5% T: 1.6mm 3,675Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.09
$0.70
$0.546
$0.498
$0.417
Cuộn
$0.368
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 10% 25V X7R AEC-Q200 6,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.46
$1.18
$1.09
Cuộn
$0.893
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.94 mm (0.076 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32QR72D473KT NW G LOB PN 200V .047uF X A 581-KAM32QR72D473KT 2,695Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.399
$0.295
$0.263
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel