3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,248
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7R +/-10% 50v 1210 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF+/-10% 16V X5R 3 1210 112,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 4.7uF, +/-10% 13,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 100 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630VDC 15000pF 10% X7R AEC-Q200 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630VDC 22000pF 10% X7R AEC-Q200 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250VDC 68000pF 10% X7R AEC-Q200 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.5 mm (0.059 in) GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630VDC 6800pF 10% X7R AEC-Q200 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
6.8 nF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.5 mm (0.059 in) GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 2.2uF, +/-10% 8,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 4V X6S 220uF 20% 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 4 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A120KT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ32DCG2A120KT 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

12 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A301JT NEW GLOBAL PN 100V 300pF A 581-KGQ32DCG2A301JT 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap 1210S154M101DT-US
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .15UF 100V 20% 1210 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 nF 100 VDC X8R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 150pF C0G 1210 2% 3,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 470pF C0G 1210 5% AEC-Q200 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 27000p C0G 1210 5% Flexiterm 1,254Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% 1Chip Stack J Lead 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.5 mm (0.138 in) 2.5 mm (0.098 in) 4.5 mm (0.177 in) Automotive MLCCs KGP Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm 2,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 6.8nF, 2.3mm 4,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 3,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNC Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 2,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100UF 6.3V 20% 1210 8,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2.5V X7T 100uF 20% AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 2.5 VDC X7T 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1210 Flex Term 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X7R 1210 1 0% 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel