3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,228
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

39 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

39 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) 144Có hàng
600Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

44 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 85Có hàng
300Dự kiến 30/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

44 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

39 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

39 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

47 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630dc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

56 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

56 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

66 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

66 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Multilayer Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A120KT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ32DCG2A120KT 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

12 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A301JT NEW GLOBAL PN 100V 300pF A 581-KGQ32DCG2A301JT 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap 1210S154M101DT-US
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .15UF 100V 20% 1210 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 nF 100 VDC X8R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 470pF C0G 1210 5% AEC-Q200 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 27000p C0G 1210 5% Flexiterm 1,254Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% 1Chip Stack J Lead 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.5 mm (0.138 in) 2.5 mm (0.098 in) 4.5 mm (0.177 in) Automotive MLCCs KGP Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm 2,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 6.8nF, 2.3mm 4,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1250V,10nF,+/-5%,2.5mm, AEC-Q200 7,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNC Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 2,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100UF 6.3V 20% 1210 8,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 94,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 50V 10% 4,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47 nF 50 VDC BX 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.5 mm (0.059 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Bulk