3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,229
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .22uF X7R 1210 10% 10,940Có hàng
1,000Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

220 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .01uF X7R 1210 10% 15,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC 10% 1210 X7T AEC-Q200 11,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 630 VDC X7T 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC 1% 1210 C0G (NP0) AEC-Q200 2,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC 1210 C0G (NP0) AEC-Q200 2,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC 1% 1210 C0G (NP0) AEC-Q200 3,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 100 VDC 10% 1210 X8L 24,509Có hàng
40,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 100 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X7S AEC-Q200 60,567Có hàng
35,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 10% 1210 X7R AEC-Q200 59,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Dielectrics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 NP0/C0G 1000V 0.022uF 5% AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) Mid Voltage Capacitors AM Reel, Cut Tape
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 5 % 1000V NP0 3,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 5 % 1000V NP0 2,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 5 % 1000V NP0 3,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 5 % 1000V NP0 5,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 5 % 1000V NP0 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 5 % 1000V NP0 3,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 5 % 1000V NP0 3,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 500V XR7 5,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 1000V XR7 5,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 630V XR7 5,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 1000V XR7 8,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 10 % 1000V XR7 5,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 10 % 1000V XR7 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 10 % 1000V XR7 4,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 10 % 1000V XR7 4,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle