5750 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,690
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C5750X7R1H106M 18,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 250V 1.5uF X7T 10% AEC-Q200 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 uF 250 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V X7R .47uF 2220 Tol 10% 786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 nF 250 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.4 mm (0.134 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 450V 0.68uF X7T 10% T: 2mm 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 nF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 1.25 kVDC 10% 2220 X7R 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 nF 1.25 kVDC X7R 10 % 2220 5750 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) GRM Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 0.01uF 2000volt X7S 20% 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 nF 2 kVDC X7S 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.9uF 2220 10% X7R 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.9 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 16 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF X7R 630 VDC 2220 20 % 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 nF 630 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 536Có hàng
500Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 100 VDC X7S 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs X7S Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .022uF X7R 222 0 10% 300Có hàng
1,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 0.15uF NP0 5% T: 2.3mm 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 4700pF 2000volt X7S 20% 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 nF 2 kVDC X7S 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 100V 0.15uF C0G 5% AEC-Q200 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC 10% 2220 X7T 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 nF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 2220 X7T 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 nF 630 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3uF X7R 2220 10% Tol 502Có hàng
500Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22uF X7R 2220 10 % 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR71E106KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM55CR71E106KV 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC HI VOLTAGE MFG 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1000pF X7R 2220 10% 811Có hàng
1,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.3 mm (0.13 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 16 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 2220 10% AEC-Q200 8Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 2220 10% 52Có hàng
500Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 0.15uF 5% SOFT C0G AEC-Q200 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel