WCAP-CSGP Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,001
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 16VDC 1uF 0201 28,798Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.325
$0.317
$0.243
Xem
Cuộn
$0.118
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100VDC 4.7uF 2220 10% 1,322Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.27
$1.54
$1.25
$1.16
Cuộn
$0.919
$0.855
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3uF 1210 10% 25V MLCC 10,587Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.94
$0.598
$0.463
$0.421
$0.35
Cuộn
$0.287
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100VDC 3.3uF 2220 10% 1,804Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.06
$1.39
$1.13
$1.04
Cuộn
$0.79
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.15uF 0805 10% 16V MLCC 2,910Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.084
$0.08
$0.059
Xem
Cuộn
$0.025
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
150 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 330pF 0805 5% 16V MLCC 413Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.059
$0.041
$0.036
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.033uF 1206 10% 16V MLCC 7,274Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.095
$0.067
$0.058
Xem
Cuộn
$0.031
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 68pF 0805 5% 25V MLCC 4,035Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.058
$0.04
$0.035
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 470pF 1210 5% 50V MLCC 2,082Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.293
$0.219
$0.196
$0.157
Cuộn
$0.121
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 470pF 1812 5% 50V MLCC 951Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.461
$0.352
$0.318
Cuộn
$0.226
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1500pF 1812 5% 50V MLCC 896Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.36
$0.972
$0.685
$0.606
$0.462
Cuộn
$0.278
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1206 10% 10V MLCC 2,571Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.247
$0.183
$0.163
$0.13
Cuộn
$0.099
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.015uF 1812 5% 50V MLCC 26Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.18
$0.831
$0.735
$0.561
Cuộn
$0.331
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5uF 1206 10% 25V MLCC 1,728Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.878
$0.462
$0.334
Xem
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1.5 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1uF 1812 10% 16V MLCC 98Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.41
$0.973
$0.686
$0.606
$0.463
Cuộn
$0.279
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 uF 16 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7uF 1206 10% 25V MLCC 10,811Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.224
$0.165
$0.147
$0.118
Cuộn
$0.09
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 1206 20% 6.3V MLCC 1,766Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.52
$0.403
$0.333
Xem
Cuộn
$0.105
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 1210 20% 25V MLCC 533Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.458
$0.349
$0.316
Cuộn
$0.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.15uF 1206 10% 16V MLCC 818Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.118
$0.084
$0.074
$0.056
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
150 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.047uF 1812 10% 50V MLCC 261Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.812
$0.719
$0.595
Xem
Cuộn
$0.214
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4700pF 1206 5% 25V MLCC 3,067Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.241
$0.211
$0.20
Xem
Cuộn
$0.064
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 680pF 1206 5% 3,893Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.206
$0.18
$0.172
Xem
Cuộn
$0.059
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.01uF 1210 5% 50V MLCC 1,695Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.363
$0.274
$0.246
$0.20
Cuộn
$0.155
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7uF 1206 20% 6.3V MLCC 3,441Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.789
$0.399
$0.29
Xem
Cuộn
$0.106
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.68uF 0805 10% 10V MLCC 2,201Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.104
$0.074
$0.065
$0.049
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel