High Temperature MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 46
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 6.80uF 10% X8L High Temp 783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6.8 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 6.80uF 10% X8L High Temp 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6.8 uF 16 VDC X8L 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 1uF 10% X8L High Temp 97,697Có hàng
32,000Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X8L 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 2.20uF 10% X8L High Temp 17,148Có hàng
54,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC X8L 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 2.20uF 10% X8L High Temp 9,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC X8L 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 1.50uF 10% X8L High Temp 12,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 1.5 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 2.20uF 10% X8L High Temp 12,553Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 0.68uF 10% X8L High Temp 2,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 nF 16 VDC X8L 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 10uF 10% X8L High Temp 1,293Có hàng
2,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16V 3.30uF 10% X8L High Temp 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X8L 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 10uF 10% X8L High Temp 4,440Có hàng
4,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X8L 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 1.50uF 10% X8L High Temp 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1.5 uF 50 VDC X8L 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 15uF 20% X8L High Temp 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 15 uF 16 VDC X8L 20 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 3.30uF 10% X8L High Temp 914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X8L 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 3.30uF 10% X8L High Temp
13,111Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X8L 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 4.70uF 10% X8L High Temp
3,890Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC X8L 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16V 4.70uF 10% X8L High Temp
5,985Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC X8L 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 1.50uF 10% X8L High Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1.5 uF 25 VDC X8L 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4V 15uF 20% X8L High Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 15 uF 4 VDC X8L 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4V 22uF 20% X8L High Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 4 VDC X8L 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Axial 1 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 260 C Multilayer Ceramic Capacitors Waffle
Vishay VJ0402D130FXAACHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D130FXAACHT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel
Vishay VJ0603D100GXBACHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D100GXBACHT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
SMD/SMT 10 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel
Vishay VJ0805D0R3BXPATHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805 HIFREQ 0.3 0.10pF Ni barrier Ni barrier 250V unmarked 7" reel plastic tapeH7" reel plastic tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT 0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay VJ0805D0R5BXPATHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805 HIFREQ 0.5 0.10pF Ni barrier Ni barrier 250V unmarked 7" reel plastic tapeH7" reel plastic tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT 0.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape