3.3 uF B Case Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 18
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 4,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms 5,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 20% 1210 ESR=300mOhm Black Resin 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1210 300 mOhms 16.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 20% 1210 E SR=200mOhm 2,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 1311 20% ESR=150mOhms 174Có hàng
2,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 11.6 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 1311 20% ESR=200mohms
1,300Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 11.6 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 20% 1210 E SR=200mOhm Black Res Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3.30UF 50.0V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000
3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=280mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 280 mOhms 16.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 1311 20% ESR=150mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 3528 20% ESR=150mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T591 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 3528 20% ESR=200mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=200mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 16.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=150mOhms AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=200mOhms AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=150mOhms AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=200mOhms AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 11.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel