330 uF 7343 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 644
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 9mohm 19,128Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm
4,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 207.9 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR 3,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 7343 20% ESR=0.009Ohms AECQ2 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 82.5 mA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 12mohm 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 15mohm 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 20% ESR 9mOhm 2,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=9mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=5mOhms 524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 207.9 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 15mohm 4,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms
790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 7mohm 1,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 9mohm 5,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 330uF ESR 12mohm 2,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 40mohm 3,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 4volts 20% D Case 7 Max. ESR 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms
6,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=9mOhms
2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms
2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=40mOhm
216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 3.1 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=15mOhms 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 330uF 25m POSCAP 2,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% V Case 15 Max. ESR 3,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms
633Có hàng
1,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 100
Không
330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 528 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms
500Có hàng
500Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel