2917 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 4,211
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 18,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 4,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 272 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm 4,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 207.9 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=7mOhms 36,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=5mOhms 6,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 272 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 20,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=9mOhms AEC-Q200 24,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 560uF 2917 20% ESR=5mOhms 6,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 140 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 470uF 20% ESR 40mOhm 13,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 220uF ESR 9mohm 8,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 100uF 20% 1800mA 10,721Có hàng
9,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 Case TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 6mOhm 3,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 7343 ESR=50mOhms AEC-Q200 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Coded T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 20% 2917 ESR=40Ohms Blk Resin 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 250 uA 2.9 mm + 125 C 7343 D Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 2917 20% ESR=60mOhms 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 20% 2917 E SR=100mOhm 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 42.8 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 20% ESR=50mOhms 4,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
22 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer NEW TANTALUM PL FOR PARTS 4,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 164.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case TCN Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 1000uF ESR 15mohm 2,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 470uF ESR 25mohm 7,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 15mohm 4,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 35volts 20% 70mohms maxESR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 20% ESR=80mOhms 2,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 80 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel