7343 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 4,519
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 5,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 5,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 30V 100uF 2917 10% ESR=70mOhms 69Có hàng
200Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
100 uF 30 VDC SMD/SMT 10 % 2917 70 mOhms 300 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 100
Không
22 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=40mOhm 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 3.1 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 220uF 20% 2917 E SR=25ohm Blk Resin 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 352 uA 4.1 mm - 55 C + 125 C 7343 E Case TCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 330uF ESR 12mohm 2,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 40mohm 3,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 4volts 20% D Case 7 Max. ESR 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 16volts 20% 25mohms maxESR 1,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 352 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 2917 20% ESR=60mOhms 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 52.8 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=9mOhms 2,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 2917 20% ESR=18mOhms 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=10mOhms 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 mF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=90mOhms 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 50 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 2917 20% ESR=125mOhms 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 125 mOhms 52.5 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=10mOhms 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 20% 2917 E SR=25mOhm 3,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF ESR=10mOhms 272uA 2917 20% 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 272 uA 4.1 mm - 55 C + 125 C 7343 E Case TCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 330uF 25m POSCAP 2,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 25volts 20% 55mohms maxESR 1,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 117.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% V Case 15 Max. ESR 3,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel