7343 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 4,519
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 10% ESR=100mOhms 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
10 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 2917 20% ESR=20mOhms 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
470 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 470 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 22uF 20% 7343-20 -55C / 105C ESR=100mOhms 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 77 uA 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 33UF 50V 10% X 1,148Có hàng
800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 100
Không
33 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 165 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 2917 10% ESR=50mOhms 504Có hàng
400Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
100 uF 16 VDC SMD/SMT 10 % 2917 50 mOhms 160 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 10% ESR=5mOhms 780Có hàng
1,200Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
150 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2917 5 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 47UF 35V 10% X 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
47 uF 35 VDC SMD/SMT 10 % 2917 60 mOhms 164.5 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms 635Có hàng
1,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 100
Không
330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 528 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 47uF 20% ESR 70mOhm 10,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25volts 15uF ESR 25mohm 2,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20volts 47uF ESR 55mohm 3,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25VDC 68uF 20% 1400mA 5,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TDC Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% -55C/+125C 7343-15 ESR= 100mOhms 687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 170 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 T523 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 68uF ESR 25mohm 2,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 68 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 20% ESR=18mOhms 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 296.1 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=120mOhms AEC-Q200 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25volts 22uF ESR 70mohm 7,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 55 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 D15E Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 500Có hàng
500Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 528 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 10VDC 150uF 20% ESR 25mOhm 3,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 272 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=65mOhms 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 75.2 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 470uF 2917 20% ESR=10mOhm 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 296.1 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 20% 2917 ES R=50mOhm 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 132 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% 2917 ESR=12mOhm 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 207.9 uA 2.9 mm + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel