VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 200MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-200.000MHZ-T
ABRACON
1:
$28.89
672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V200MT
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 200MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
672 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
200 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 40 MHz 20/40/12 FUND ESR=35Ohms 125C
LFXTAL085888
IQD
1:
$0.63
729 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL085888
IQD
Crystals 40 MHz 20/40/12 FUND ESR=35Ohms 125C
729 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
40 MHz
40 PPM
20 PPM
SMD/SMT
3.2 mm x 2.5 mm
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance
XRCGB16M000FXN22R0
Murata Electronics
1:
$0.39
7,888 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN22R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance
7,888 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 8pF +/-40ppm
CX2016SA30000D0KSRCC
KYOCERA AVX
1:
$0.46
2,891 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA30DKSRCC
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 8pF +/-40ppm
2,891 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
30 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 50MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA50000B0KSRCC
KYOCERA AVX
1:
$0.52
2,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA50BKSRCC
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 50MHz 6pF +/-40ppm
2,954 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
50 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 38.4MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA38400B0NLRG1
KYOCERA AVX
1:
$0.37
1,945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA3BNLRG1
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 38.4MHz 6pF +/-40ppm
1,945 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
38.4 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 155.52MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-155.520MHZ
ABRACON
1:
$44.14
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V155.52M
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 155.52MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
1 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
155.52 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Bulk
Crystals
XRCGB25M000F3M01R0
Murata Electronics
1:
$0.34
2,747 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB25M000F3M01R
Murata Electronics
Crystals
2,747 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
25 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Standard Clock Oscillators Crystal Oscillator 14x9 6-SMD 100MHz 25ppm -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-100.000MHZ
ABRACON
1:
$36.14
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-100M
ABRACON
Standard Clock Oscillators Crystal Oscillator 14x9 6-SMD 100MHz 25ppm -40 C - 85 C CMOS 3.3V
10 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Standard Oscillators
100 MHz
40 PPM
SMD/SMT
14.8 mm x 9.2 mm
- 40 C
+ 85 C
Bulk
Crystals
XRCGB25M000F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
36 Có hàng
3,000 Dự kiến 27/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB25M000F3M02R
Murata Electronics
Crystals
36 Có hàng
3,000 Dự kiến 27/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
25 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance
XRCGB33M868F4M01R0
Murata Electronics
1:
$0.33
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB33M868F4M01R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance
1,976 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
33.868 MHz
40 PPM
45 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals Crystals and Oscillators Crystals - CRYSTAL HYBRID 33.868MHZ 2016
XRCGB33M868F4M00R0
Murata Electronics
1:
$0.56
2,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB33M868F4M0R0
Murata Electronics
Crystals Crystals and Oscillators Crystals - CRYSTAL HYBRID 33.868MHZ 2016
2,931 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
33.868 MHz
40 PPM
45 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 125MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-125.000MHZ
ABRACON
1:
$44.14
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V125M
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 125MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
11 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
125 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Bulk
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
XRCGB27M120F3M01R0
Murata Electronics
1:
$0.34
1,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB27M120F3M01R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
1,255 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
27.12 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB32M000F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
2,058 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB32M000F3M02R
Murata Electronics
Crystals
2,058 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
32 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 120MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-120.000MHZ
ABRACON
1:
$41.07
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V120M
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 120MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
10 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
120 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Bulk
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 122.88MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-122.880MHZ-T2
ABRACON
1:
$28.14
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V122.88MT2
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 122.88MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
46 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
122.88 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 38.4MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance
XRCGB38M400F4M00R0
Murata Electronics
1:
$0.30
5,986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB38M400F4M0R0
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 38.4MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance
5,986 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
38.4 MHz
40 PPM
45 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB24M000F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
680 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M000F3M02R
Murata Electronics
Crystals
680 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
XRCGB24M576F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M576F3M02R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
392 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24.576 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB27M120F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
1,538 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB27M120F3M02R
Murata Electronics
Crystals
1,538 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
27.12 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 24 MHZ
XRCGB24M000F3M19R0
Murata Electronics
1:
$0.32
5,705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M000F3M19R
Murata Electronics
Crystals 24 MHZ
5,705 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
XRCGB16M000FXN14R0
Murata Electronics
1:
$0.43
3,865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN14R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
3,865 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB16M000FXN1R0
Murata Electronics
1:
$0.38
2,828 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN1R0
Murata Electronics
Crystals
2,828 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
XRCGB16M000FXN16R0
Murata Electronics
1:
$0.35
5,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN16R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
5,185 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape