LVCMOS, HCMOS Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 29,416
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 49.0909MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 49.0909 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 66.67MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 66.67 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 1.8V, 22.5792MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 22.5792 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24.54545MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators 2 mm x 1.6 mm 24.54545 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 2.25V-3.63V, 3.56MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2 mm x 1.6 mm 13.56 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 36.864MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 36.864 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 20ppm, 3.3V, 27.54MHz, NC, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 27.54 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 16.384MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 16.384 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 7.15909MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7.15909 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators 12.288 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 33.33333 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 14.31818MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 14.31818 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 15.72864MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 15.72864 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 14.31818MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 14.31818 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 50ppm, 3.3V, 66.666667MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 66.666667 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 11.2896MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators 11.2896 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 28.636363MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

MEMS Oscillators 28.636363 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 33.333333MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators 33.333333 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 47.3885MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

MEMS Oscillators 47.3885 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24.54545MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators 24.54545 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 28.63636MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators 28.63636 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24.54545MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

MEMS Oscillators 24.54545 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 17.73447MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators 17.73447 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 24.545454MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 21.474837MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 21.474837 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape