LVCMOS, HCMOS Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 29,416
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
SiTime SiT1602BI-83-18E-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 1.8V, 74.175824MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-18N-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 1.8V, 66.66666MHz, NC, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-18N-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 1.8V, 74.175824MHz, NC, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-18S-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 1.8V, 66.66666MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-18S-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 1.8V, 74.175824MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-25E-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.5V, 66.66666MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-25E-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.5V, 74.175824MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-25N-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.5V, 66.66666MHz, NC, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-25N-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.5V, 74.175824MHz, NC, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-25S-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.5V, 66.66666MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-25S-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.5V, 74.175824MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-28E-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.8V, 66.66666MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-28E-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.8V, 74.175824MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-28N-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.8V, 66.66666MHz, NC, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-28N-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.8V, 74.175824MHz, NC, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-28S-66.666660X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.8V, 66.66666MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT1602BI-83-28S-74.175824X
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 2.8V, 74.175824MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 74.175824 MHz 50 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT8008BI-12-18E-24.545454G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24.545454MHz, OE, Default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SIT8008BI-12-33E-28.636360G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 28.63636MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 28.63636 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT8008BI-71-18E-24.545454G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 24.545454MHz, OE, Default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT8008BI-72-18E-24.545454G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 1.8V, 24.545454MHz, OE, Default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT8008BI-72-18N-24.545454G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 1.8V, 24.545454MHz, NC, Default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT8008BI-72-18S-24.545454G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 1.8V, 24.545454MHz, ST, Default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT8008BI-73-18E-24.545454G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 24.545454MHz, OE, Default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SIT8008BI-73-YYS-24.576000G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.62V-3.63V, 24.576MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24.576 MHz 50 PPM 1.62 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel