LVCMOS, HCMOS Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,236
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2 mm x 1.6 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz +/-50ppm 1.8V -40C +85C 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 5 mm x 3.2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 52MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 52 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 2.4576MHz 3.3V -20C +70C 50ppm 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 2.4576 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 1.8V, 6MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
MEMS Oscillators 6 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 2.5-3.3V 50ppm -20C+85C 90Có hàng
250Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 48MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 48 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 50.0MHz -40C +85C 1.8V 50ppm 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 35MHz, OE, T&R 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 35 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 25ppm 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.25V-3.63V, 16MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 16 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 29.5MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 29.5 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 12MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 12 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 64MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 64 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 19.6608MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 19.6608 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 33.333333MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 251Có hàng
1,000Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 33.333333 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 2.097152 MHz, 20 PPM, SMD/SMT Low Power Programmable Oscillator 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2520 (6450 metric) 2.097152 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 48MHz, 20PPM, 55%, Low Power SMD/SMT Standard Frequency Oscillator 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 48 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 16MHz 3.3V 50ppm -40C +85C 249Có hàng
500Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 16 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel