Crystals Xtal 1.6X1.2, 30/30, 20pF 40M
XT1120HGRGX40M00E
Vishay / Dale
1:
$0.79
2,980 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
70-XT1120HGRGX40M00E
Sản phẩm Mới
Vishay / Dale
Crystals Xtal 1.6X1.2, 30/30, 20pF 40M
2,980 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
40 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
1.65 mm x 1.25 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
1.65 mm
1.25 mm
0.4 mm
XT11
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals HC49 12.0MHz 10/30/0 to 50C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
LFXTAL019728B
IQD
1:
$1.11
864 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL019728B
Mới tại Mouser
IQD
Crystals HC49 12.0MHz 10/30/0 to 50C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
864 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
12 MHz
20 pF
10 PPM
30 PPM
HC49-2
0 C
+ 50 C
Radial
35 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.7 mm
13.49 mm
HC49
Bulk
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 27.1450MHz; 30/30/-40 to 85C/20 3RD ;
LFXTAL061210B
IQD
1:
$1.23
983 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL061210B
IQD
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 27.1450MHz; 30/30/-40 to 85C/20 3RD ;
983 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
27.145 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
HC-49
- 40 C
+ 85 C
Radial
40 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.65 mm
13.46 mm
HC49
Bulk
Crystals HC49 3.27680MHz 30/50/-20 to 70C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
LFXTAL062133B
IQD
1:
$1.08
1,207 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL062133B
Mới tại Mouser
IQD
Crystals HC49 3.27680MHz 30/50/-20 to 70C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
1,207 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.2768 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC49-2
- 20 C
+ 70 C
Radial
150 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.7 mm
13.49 mm
HC49
Bulk
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 8.1920MHz; 20/30/-10 to 60C/20 FUND;
LFXTAL026063B
IQD
1:
$0.85
961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL026063B
IQD
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 8.1920MHz; 20/30/-10 to 60C/20 FUND;
961 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8.192 MHz
20 pF
20 PPM
30 PPM
HC-49
- 10 C
+ 60 C
Radial
50 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.65 mm
13.46 mm
HC49
Bulk
Crystals HC49 22.57920MHz 30/50/-10 to 60C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
LFXTAL021882B
IQD
1:
$0.85
801 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL021882B
Mới tại Mouser
IQD
Crystals HC49 22.57920MHz 30/50/-10 to 60C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
801 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
22.5792 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC49-2
- 10 C
+ 60 C
Radial
35 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.7 mm
13.49 mm
HC49
Bulk
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 19.66080MHz; 20/30/-20 to 70C/20 FUND;
LFXTAL027216B
IQD
1:
$0.50
998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL027216B
IQD
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 19.66080MHz; 20/30/-20 to 70C/20 FUND;
998 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
19.6608 MHz
20 pF
20 PPM
30 PPM
HC-49/4H
- 20 C
+ 70 C
Radial
40 Ohms
500 uW
11.05 mm
4.7 mm
4.1 mm
HC49/4H
Bulk
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 5.0MHz; 30/50/-40 to 85C/20 FUND ;
LFXTAL052434B
IQD
1:
$0.50
903 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL052434B
IQD
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 5.0MHz; 30/50/-40 to 85C/20 FUND ;
903 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC-49/4H
- 40 C
+ 85 C
Radial
130 Ohms
500 uW
11.05 mm
4.7 mm
4.1 mm
Bulk
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 12.2880MHz; 20/30/-10 to 60C/20 FUND;
LFXTAL028237B
IQD
1:
$0.85
975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL028237B
IQD
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 12.2880MHz; 20/30/-10 to 60C/20 FUND;
975 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
12.288 MHz
20 pF
20 PPM
30 PPM
HC-49
- 10 C
+ 60 C
Radial
35 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.65 mm
13.46 mm
HC49
Bulk
Crystals HC49 3.579545MHz 10/10/-20 to 70C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
LFXTAL000052B
IQD
1:
$1.59
944 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL000052B
Mới tại Mouser
IQD
Crystals HC49 3.579545MHz 10/10/-20 to 70C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
944 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.579545 MHz
20 pF
10 PPM
10 PPM
HC49-2
- 20 C
+ 70 C
Radial
150 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.7 mm
13.49 mm
HC49
Bulk
Crystals HC49 8.0MHz 10/10/-20 to 70C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
LFXTAL019267B
IQD
1:
$1.31
462 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL019267B
Mới tại Mouser
IQD
Crystals HC49 8.0MHz 10/10/-20 to 70C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46
462 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 MHz
20 pF
10 PPM
10 PPM
HC49-2
- 20 C
+ 70 C
Radial
50 Ohms
1 mW
11.05 mm
4.7 mm
13.49 mm
HC49
Bulk
Crystals 8MHz lo-profile
XT9M20HRR8M
Vishay / Dale
1:
$0.72
5,382 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
70-XT49MR-208MHZTR
Vishay / Dale
Crystals 8MHz lo-profile
5,382 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC-49/US
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
100 Ohms
100 uW
12.3 mm
4.7 mm
4.5 mm
XT9M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals Xtal 7050 4-SMD 7.3728MHz Tol 30ppm Stab 30ppm -40 C - 85 C 20pF 80 Ohms
FC7BSCCMM7.3728-T1
Fox / Abracon
1:
$1.79
1,890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC7BSCCMM73728T1
Fox / Abracon
Crystals Xtal 7050 4-SMD 7.3728MHz Tol 30ppm Stab 30ppm -40 C - 85 C 20pF 80 Ohms
1,890 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
7.3728 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
7.5 mm x 5.15 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
80 Ohms
500 uW
7.5 mm
5.15 mm
1.1 mm
FC7BS
Reel, Cut Tape
Crystals 25.000MHz 20pF 50ppm -20 to +80
FL2500123Z
Diodes Incorporated
1:
$0.62
15,309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FL2500123Z
Diodes Incorporated
Crystals 25.000MHz 20pF 50ppm -20 to +80
15,309 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 380
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
25 MHz
20 pF
10 PPM
20 PPM
3.2 mm x 2.5 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
50 Ohms
10 uW
3.2 mm
2.5 mm
0.65 mm
FL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 4MHz 20pF
XT9S20ANA4M
Vishay / Dale
1:
$0.35
6,787 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
73-XT49S400-20
Vishay / Dale
Crystals 4MHz 20pF
6,787 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 MHz
20 pF
50 PPM
50 PPM
HC-49/US
- 20 C
+ 70 C
Radial
150 Ohms
100 uW
11.05 mm
4.65 mm
3.5 mm
XT9S
Bulk
Crystals 12.288MHz 18pF 20ppm -20 to +70
FH1220003Z
Diodes Incorporated
1:
$1.00
10,171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FH1220003Z
Diodes Incorporated
Crystals 12.288MHz 18pF 20ppm -20 to +70
10,171 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
12.2 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.6 mm
FH
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 16MHz 20pF 0C +70C
CY16BPSMD
Crystek Corporation
1:
$1.67
1,670 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CY16BPSMD
Crystek Corporation
Crystals 16MHz 20pF 0C +70C
1,670 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
16 MHz
20 pF
50 PPM
100 PPM
HC-49/S
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
30 Ohms
100 uW
13.5 mm
4.7 mm
4 mm
CYSDxx
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 10.0MHz; 20/50/-40 to 85C/20 FUND;
LFXTAL028293B
IQD
1:
$0.50
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL028293B
IQD
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 10.0MHz; 20/50/-40 to 85C/20 FUND;
191 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 MHz
20 pF
20 PPM
50 PPM
HC-49/4H
- 40 C
+ 85 C
Radial
40 Ohms
500 uW
11.05 mm
4.7 mm
4.1 mm
HC49/4H
Bulk
Crystals 12.288MHz 20pF
FOXSDLF/128-20
Fox / Abracon
1:
$0.30
560 Có hàng
1,000 Dự kiến 11/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FOXSD128-20-LF
Fox / Abracon
Crystals 12.288MHz 20pF
560 Có hàng
1,000 Dự kiến 11/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
12.288 MHz
20 pF
50 PPM
50 PPM
HC-49/US
- 10 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
100 uW
13.9 mm
5 mm
4.5 mm
HC49SDLF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 22.1184MHz 20pF
FOXSDLF/221-20
Fox / Abracon
1:
$0.30
654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FOXSD221-20-LF
Fox / Abracon
Crystals 22.1184MHz 20pF
654 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
22.1184 MHz
20 pF
50 PPM
50 PPM
HC-49/US
- 10 C
+ 70 C
SMD/SMT
30 Ohms
100 uW
13.9 mm
5 mm
4.5 mm
HC49SDLF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals Xtal HC-49/US SMD 4.5mm Height 24MHz Tol 30ppm Stab 50ppm -40 C - 85 C 20pF 30 Ohms
FC4SDCBMM24.0-T1
Fox / Abracon
1:
$0.30
2,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC4SDCBMM24.0-T1
Fox / Abracon
Crystals Xtal HC-49/US SMD 4.5mm Height 24MHz Tol 30ppm Stab 50ppm -40 C - 85 C 20pF 30 Ohms
2,900 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
24 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
13.5 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
30 Ohms
0.1 mW
13.5 mm
5 mm
4.5 mm
C4SD
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 4MHz 20pF -40C +85C
FOXSDLF/040R/TR
Fox / Abracon
1:
$0.30
1,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FOXSDLF/040R
Fox / Abracon
Crystals 4MHz 20pF -40C +85C
1,005 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC-49/US
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
100 uW
11.7 mm
5 mm
4.5 mm
HC49SDLF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 6MHz 20pF -40C +85C
FOXSDLF/060R-20/TR
Fox / Abracon
1:
$0.30
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FOXSDLF/060R-20
Fox / Abracon
Crystals 6MHz 20pF -40C +85C
104 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
6 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC-49/US
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
120 Ohms
100 uW
11.7 mm
5 mm
4.5 mm
HC49SDLF
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.194304 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 12 pF;
LFXTAL003102B
IQD
1:
$0.50
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL003102B
IQD
Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.194304 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 12 pF;
193 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.433619 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC-49/4H
- 10 C
+ 60 C
Radial
130 Ohms
500 uW
11.05 mm
4.7 mm
4.1 mm
HC49/4H
Bulk
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.3320MHz; 30/50/-10 to 60C/20 FUND;
LFXTAL023271B
IQD
1:
$0.50
454 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL023271B
IQD
Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.3320MHz; 30/50/-10 to 60C/20 FUND;
454 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4.332 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
HC-49/4H
- 10 C
+ 60 C
Radial
130 Ohms
500 uW
11.05 mm
4.7 mm
4.1 mm
HC49/4H
Bulk