10 pF Bộ dao động

Kết quả: 4,491
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Osc., Ultra Low Power, LVCMOS, -40-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-4 26 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 545Có hàng
975Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MEMS Oscillators VLGA-4 8 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 12MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 168Có hàng
900Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VLGA-4 12 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VLGA-4 50 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators VLGA-4 27 kHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) AEC-Q100 Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 27MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VLGA-4 27 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology DSA6111HA2B-050.0000TVAO
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-125C, 25ppm, 1.6x1.2mm, 1k reel 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators VFLGA-4 50 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.84 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24.576MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VLGA-4 24.576 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3050-3400MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.05 GHz to 3.4 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 25Có hàng
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

MEMS Oscillators VLGA-4 48 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) Cut Tape
Fox / Abracon TCXO Oscillators 26.0MHz 3.0volts -20C +70C 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 26 MHz 2.5 PPM 10 pF 3 V 3 V SMD/SMT - 20 C + 75 C 5 mm 3.2 mm 1.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.3333MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VLGA-4 33.3333 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.84 mm (0.033 in) Cut Tape
Renesas Electronics Standard Clock Oscillators 300 MHz, LVDS 1.8V, 25 ppm 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 5 mm x 3.2 mm 300 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 1.89 V LVDS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) Reel, Cut Tape
ABRACON TCXO Oscillators TCXO 3225 4-SMD 27MHz 500ppb -40 C - 85 C Clipped Sine Wave 1.68V - 3.63V 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 3.2 mm x 2.5 mm 27 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.68 V 3.63 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
ABRACON TCXO Oscillators 3225 package, 3.0V, +/-1.50 ppm over -40 C to +85 C, Clipped Sinewave 2,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCXO 10 MHz 1.5 PPM 10 pF 2.85 V 3.15 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Pletronics Inc. TCXO Oscillators TCXO Oscillators 3225 4-SMD TCXO 0.5PPM -40C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3.3V 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO LCC-4 10 MHz 0.5 PPM 10 pF 3.1 V 3.5 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

Pletronics Inc. TCXO Oscillators TCXO Oscillators 3225 4-SMD TCXO 0.5PPM -40C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3.3V 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO LCC-4 32 MHz 0.5 PPM 10 pF 3.1 V 3.5 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Pletronics Inc. TCXO Oscillators TCXO Oscillators 2520 4-SMD TCXO 0.5PPM -40C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3.3V 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO LCC-4 38.4 MHz 0.5 PPM 10 pF 3.1 V 3.5 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.7 mm (0.028 in) Reel, Cut Tape, MouseReel


Crystek Corporation VCO Oscillators 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 4.75 V 5.25 V - 40 C + 85 C 31.75 mm 14.99 mm 31.75 mm
Pletronics Inc. Standard Clock Oscillators 0.032768MHz 1.2-5.5V 20ppm -40+85DC 1,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators LCC-4 32.768 kHz 20 PPM 10 pF 1.3 V 5.5 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.5 mm (0.059 in) 1 mm (0.039 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators The factory is currently not accepting orders for this product. 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO 16.369 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 1.8 V HCMOS, TTL SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm 1.6 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Pletronics Inc. TCXO Oscillators TCXO Oscillators 3225 4-SMD TCXO 1.5PPM -40C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3.3V 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO LCC-4 19.2 MHz 1.5 PPM 10 pF 3.1 V 3.5 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Pletronics Inc. TCXO Oscillators TCXO Oscillators 3225 4-SMD TCXO 1.5PPM -40C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3.3V 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO LCC-4 32 MHz 1.5 PPM 10 pF 3.1 V 3.5 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Pletronics Inc. TCXO Oscillators TCXO Oscillators 2016 4-SMD TCXO 0.5PPM -40C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3.3V 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO LCC-4 38.4 MHz 0.5 PPM 10 pF 3.1 V 3.5 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.05 mm (0.081 in) 1.65 mm (0.065 in) 0.7 mm (0.028 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Pletronics Inc. TCXO Oscillators TCXO Oscillators 2016 4-SMD TCXO 0.5PPM -40C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3.3V 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO LCC-4 26 MHz 0.5 PPM 10 pF 3.1 V 3.5 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.05 mm (0.081 in) 1.65 mm (0.065 in) 0.7 mm (0.028 in) Reel, Cut Tape, MouseReel