Bộ dao động

Kết quả: 13,859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm 2,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MEMS Oscillators VFLGA-4 48 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.82 mm (0.032 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 5.12MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators VDFN-4 5.12 MHz 25 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape
Texas Instruments Standard Clock Oscillators 148.5-MHz LVDS hig h -performance low j 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators QFM-6 148.5 MHz 25 PPM 2 pF 3.135 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.15 mm (0.045 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators VDFN-4 25 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVCMOS -20C-70C 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators CDFN-4 12.288 MHz 10 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Osc., Ultra Low Power, LVCMOS, -40-85C, 50ppm, 3.2x2.5mm 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-4 10 kHz 50 PPM 5 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 10PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 7.0 x 5.0mm 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators DFN-4 48 MHz 10 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 105 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator Lower Power 10ppm 2,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators DFN-4 25 MHz 10 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 105 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators -40C - 85C 25 ppm 066.6666MHz 2,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MEMS Oscillators CDFN-4 66.6666 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 26MHz, 20PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-6 26 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, 0 to 70C, 7.0 x 5.0mm 2,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators DFN-4 24 MHz 50 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 0 C + 70 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 212.5MHz, 10PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 212.5 MHz 10 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, PECL, 75MHz, 20PPM, 2.5-3.3V, -20 to 70C, 7.0 x 5.0mm 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVPECL - 20 C + 70 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVCMOS -40C-105C 675Có hàng
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

MEMS Oscillators VDFN-6 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, HCSL, 100MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V HCSL - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 1.6 x 1.2mm 515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VFLGA-4 Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V CMOS - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 148.5MHz, 10PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 148.5 MHz 10 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 66.666MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 66.666 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, HCSL, 100MHz, 10PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators CDFN-6 100 MHz 10 PPM 2 pF 2.25 V 3.6 V HCSL - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators Oscillator Hi Perf -40C-85C, 25ppm 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 64 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators Clock Generator -40C -40C-85C 25ppm 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-6 153.6 MHz 25 PPM 0 pF 2.25 V 3.63 V LVPECL - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.0592MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-4 11.0592 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 4MHz, 10PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-4 4 MHz 10 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape