8.2 pF Tụ điện RF

Kết quả: 407
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 8.2pF Tol 5% Las Mkg Vertical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100B 8.2 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100B 8.2 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 8.2pF Tol 5% Las Mkg Vertical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
100B 8.2 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
100B 8.2 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100B 8.2 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
100B 8.2 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 8.2pF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100B 8.2 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 8.2pF Tol 10% Las Mkg Vertical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100B 8.2 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 8.2pF Tol 10% Las Mkg Vertical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
100B 8.2 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
100B 8.2 pF 500 V 20 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 8.2pF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100B 8.2 pF 500 V 20 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 8.2pF Tol 0.1pF Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100C 8.2 pF 2.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 8.2pF Tol 0.25pF Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100C 8.2 pF 2.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 8.2pF Tol 0.25pF Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100C 8.2 pF 2.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 8.2pF Tol 0.25pF Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
: 250
100C 8.2 pF 2.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 8.2pF Tol 0.25pF Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
100C 8.2 pF 2.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 8.2pF Tol 0.5pF Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100C 8.2 pF 2.5 kV 0.5 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 8.2pF Tol 0.5pF Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
100C 8.2 pF 2.5 kV 0.5 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16

100E 8.2 pF 3.6 kV 0.1 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 32
Nhiều: 32

100E 8.2 pF 3.6 kV 0.1 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

100E 8.2 pF 3.6 kV 0.1 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
: 24

100E 8.2 pF 3.6 kV 0.1 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

100E 8.2 pF 3.6 kV 0.1 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

100E 8.2 pF 3.6 kV 0.1 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 8.2 pF 3.6 kV 0.25 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk