Quectel Mô-đun di động

Kết quả: 392
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel RG520NEUDF-M28-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG520NGTAA-M20-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG520NLADA-M28-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG525FNAEA-M20-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG525FNAEB-E68-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG530FEUDA-M28-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG530FEUEA-M28-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG620TEUAA-4G1-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG620TNAAA-G55-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel RG650EEU00AA-G93-TA0AA
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel EG810MLALC-I03-SNNSA
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1.bis, w/o GNSS & BT, w/o VoLTE, w/ DFOTA. Wi-Fi scan, USB 2.0 interface Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, USIM, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 1.7 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules Cat 18, NRND + NCNR part Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 18, NRND + NCNR part Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

LTE Reel
Quectel Cellular Modules Do not promote, Part is being migrated to other alernative families - EG800K, EG800Q, EG810M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Cellular Modules Do not promote, Part is being migrated to other alernative families - EG800K, EG800Q, EG810M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format, NRND part, please use EM120R-GL or migrate to 5G module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (AB version) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (4 antennas, n20 and n28 added NSA) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 15 - platform V510, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 16 - platform V516, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 3 GB LPDDR4X + 32 GB eMMC; Region: Europe/ Middle East/Asia-Pacific/ India/ Africa. (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel