SMD/SMT Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 350
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 768 KB Flash, 64 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: PCB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 768 KB Flash, 64 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: 1st gen RF coax Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C PCB Antenna 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 1024 KB Flash, 96 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: PCB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 1024 KB Flash, 96 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: 1st gen RF coax Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 1.2MB SRAM, 8MB Flash, Antenna: 4th gen RF coax, -40 85C, ultra-compact LCC + LGA package size of 25.5 x 18.0 x 3.16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz GPIO, I2C, JTAG, SPI, UART, USB 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C RF Connector 25.5 mm x 18 mm x 3.16 mm 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4/5 GHz Dual-Band,1x1 antenna,BLE 5.0, Antenna: Pin, -40 85C, 4MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz Pin Antenna Interface 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pin Antenna Interface 12.5 mm x 13.2 mm x 2.05 mm BLE 5.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4/5 GHz Dual-Band,1x1 antenna,BLE 5.0, Antenna: 4th gen RF coax conn, -40 85C, 4MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz RF Coaxial Connector 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 12.5 mm x 13.2 mm x 2.05 mm BLE 5.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: Pin, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Pin Antenna Interface 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 WiFi 4, 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: RF coax conn, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C RF Coaxial Connector 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 WiFi 4, 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: PCB, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 16.6 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 WiFi 4, 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules 12+256GB, Discrete memory - LPDDR5X (POP) + UFS4.0, no cellular, no Wi-Fi, AP only(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80
3.2 GHz I2C, I2S, PCIe, UART, USB 3.55 V 4.4 V - 30 C + 75 C 39 mm x 33 mm x 3.85 mm Reel
Quectel BG95M1LBTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M2LBTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M3LARTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M4LCTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M5LASTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M5LBTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M6LASTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M6LCTEA-64-SAGM
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel EG912UGLAC-I05-TA0AA
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm Bluetooth LTE Cat 1 GNSS
Quectel BG95M8LATEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 600-6000, 5G, FPC with cable, 184 +/-3, IPEX ?, Adhesive, 90.15 15.2 0.13 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel BG95M9LATEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 600-960, 1427.9-1495.9, 1710-2170, 2300-2700 , LTE (4G) , PCB with cable, 75 +/-3 , RF1, Adhesive, 50 25 0.85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel Multiprotocol Modules 5G Sub-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200
ADC, I2C, PCIe, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Do not promote Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz ADC, GPIO, I2C, I2S, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PCIe, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 56.5 mm x 42.5 mm x 2.95 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Do not promote Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz ADC, GPIO, I2C, I2S, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PCIe, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 56.5 mm x 42.5 mm x 2.95 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel